sana

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Yemen: "Sana" (hoặc Sana'a) tên gọi của thủ đô Yemen, nằm trên cao nguyên trung tâm của đất nước này. Đây một trong những thành phố cổ nhất thế giới, lịch sử hơn 2.500 năm.
dụ sử dụng
  • (Sana trung tâm chính trị văn hóa của Yemen.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Sana để chiêm ngưỡng kiến trúc cổ đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the old city of Sana": khu phố cổ Sana, được UNESCO công nhận Di sản Thế giới.
    • The old city of Sana is famous for its unique multi-story buildings. (Khu phố cổ Sana nổi tiếng với những tòa nhà nhiều tầng độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sana'a: cách viết khác của "Sana", thường được dùng trong các văn bản chính thức.
    • Sana'a has a rich history dating back to ancient times. (Sana'a lịch sử phong phú từ thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Sana".
Thành ngữ liên quan
  • "as old as Sana": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất cổ xưa hoặc lâu đời.
    • This tradition is as old as Sana itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính thành phố Sana vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sana
Sana is a bustling city with ancient architecture and modern buildings.