sawan

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng thứ năm trong lịch Hindu: "sawan" tên gọi của tháng thứ năm trong hệ thống lịch truyền thống của Ấn Độ giáo, tương ứng với khoảng thời gian giữa tháng Bảy tháng Tám dương lịch. Tháng này thường được coi tháng của mùa mưa ý nghĩa tôn giáo quan trọng trong văn hóa Hindu.

dụ sử dụng
  • (Tháng sawan được coi tháng tốt lành cho các đám cưới trong một số cộng đồng Hindu.)
  • (Trong tháng sawan, nhiều tín đồ thực hiện nhịn ăn dâng lời cầu nguyện lên thần Shiva.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sawan festival": lễ hội trong tháng sawan.
    • The sawan festival includes special rituals and processions in temples. (Lễ hội sawan bao gồm các nghi lễ đặc biệt các cuộc rước kiệu trong các ngôi đền.)
Biến thể từ gần giống
  • Shravan: một cách viết khác của "sawan", phổ biến trong tiếng Hindi tiếng Phạn.
  • Sawan month: cụm từ chỉ tháng sawan, thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Shravana: tên gọi khác của tháng sawan trong lịch Hindu.
  • Sravana: biến thể chính tả khác của "shravana".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "sawan" đây danh từ chỉ thời gian.

Thành ngữ liên quan
  • "Sawan ka mahina": thành ngữ trong tiếng Hindi, có nghĩa "tháng sawan", thường được dùng để chỉ một thời điểm lãng mạn hoặc đầy cảm xúc trong văn học âm nhạc Ấn Độ.
    • The song describes the beauty of the sawan ka mahina, when lovers meet under the rain. (Bài hát miêu tả vẻ đẹp của tháng sawan, khi những người yêu nhau gặp gỡ dưới mưa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sawan
A family offers flowers at a temple during the month of Sawan.