sanction

/'sæɳkʃn/
Học thuật
Thân thiện
sanction

Le comité attend la sanction officielle du projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phê chuẩn, sự chấp thuận chính thức: Hành động của một cơ quan thẩm quyền chính thức đồng ý hoặc cho phép một điều đó.
    • Sự thừa nhận, sự xác nhận: Việc công nhận tính hợp lệ hoặc giá trị của một điều đó bởi một nhóm hoặc cộng đồng.
    • Kết quả tự nhiên, hậu quả tất yếu: Điều xảy ra một cách logic hoặc tự nhiên như là hệ quả của một hành động hoặc tình trạng trước đó.
    • Sự trừng phạt, hình phạt; sự thưởng: Biện pháp được áp dụng để buộc tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc, có thểtiêu cực (phạt) hoặc tích cực (thưởng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le projet a reçu la sanction du conseil d'administration. (Dự án đã nhận được sự phê chuẩn của hội đồng quản trị.)
    • La sanction de l'usage a rendu cette expression courante. (Sự thừa nhận của thói quen sử dụng đã khiến cách diễn đạt này trở nên phổ biến.)
    • L'échec est souvent la sanction du manque de préparation. (Thất bại thườngkết quả tất yếu của sự thiếu chuẩn bị.)
    • Le tribunal a prononcé une sanction financière contre l'entreprise. (Tòa án đã tuyên một hình phạt tài chính đối với công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sanctionner" (động từ): phê chuẩn, chấp thuận; trừng phạt.

    • Le parlement a sanctionné la nouvelle loi. (Quốc hội đã phê chuẩn đạo luật mới.)
    • L'arbitre peut sanctionner un joueur par un carton jaune. (Trọng tài có thể trừng phạt một cầu thủ bằng thẻ vàng.)
  • "Sanction pénale": hình phạt theo luật hình sự.

    • La fraude fiscale est passible d'une lourde sanction pénale. (Trốn thuế có thể bị hình phạt hình sự nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctionner (v): (như trên) phê chuẩn; trừng phạt.
  • Sanctionnable (adj): có thể bị trừng phạt.
    • Un comportement sanctionnable. (Một hành vi có thể bị trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Approbation (n.f): sự chấp thuận, sự tán thành (đồng nghĩa với nghĩa "phê chuẩn").
  • Pénalité (n.f): hình phạt, tiền phạt (đồng nghĩa với nghĩa "trừng phạt").
  • Conséquence (n.f): hậu quả (đồng nghĩa với nghĩa "kết quả tự nhiên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "sanction" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ "sanctionner").

Thành ngữ liên quan
  • Donner sa sanction à quelque chose: chính thức chấp thuận, phê chuẩn điều đó.

    • Le directeur a donné sa sanction à notre proposition. (Giám đốc đã chính thức chấp thuận đề xuất của chúng tôi.)
  • Encourir une sanction: phải chịu một hình phạt.

    • Si vous ne respectez pas le règlement, vous encourrez une sanction. (Nếu bạn không tuân thủ nội quy, bạn sẽ phải chịu một hình phạt.)
sanction

Le comité attend la sanction officielle du projet.

danh từ giống cái
  1. sự phê chuẩn
    • Obtenir la sanction du président
      được sự phê chuẩn của chủ tịch
  2. sự thừa nhận, sự xác nhận
    • La sanction de l'opinion
      sự thừa nhận của dư luận
  3. kết quả tự nhiên
    • L'échec est la sanction de la paresse
      thi trượtkết quả tự nhiên của sự lười biếng
  4. sự thưởng; sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt
    • Faute qui exige une sévère sanction
      lỗi phải trừng phạt nghiêm khắc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sanction"

Từ có nhắc đến "sanction"