sank
/siɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của 'sink'):
- Chìm, lún xuống: Di chuyển xuống dưới bề mặt của một chất lỏng (như nước) hoặc một bề mặt mềm (như bùn).
- Giảm, hạ xuống: Trở nên thấp hơn về mức độ, số lượng, cường độ hoặc vị trí.
- Yếu đi, tàn lụi: Trở nên yếu hơn hoặc ít rõ rệt hơn.
- (Về cảm xúc) Chùng xuống, nặng trĩu: Cảm thấy thất vọng, buồn bã hoặc mất hy vọng một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The ship hit an iceberg and sank. (Con tàu đâm vào tảng băng trôi và chìm.)
- He sank into the comfortable armchair. (Anh ấy chìm người vào chiếc ghế bành thoải mái.)
- The sun sank below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)
- Her voice sank to a whisper. (Giọng cô ấy hạ xuống thành một tiếng thì thầm.)
- My heart sank when I heard the bad news. (Lòng tôi chùng xuống khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sink in" (nghĩa bóng): Được hiểu đầy đủ, thấm vào (ý thức).
- The reality of the situation finally sank in. (Thực tế của tình huống cuối cùng cũng thấm vào [đầu óc anh ta].)
- "to sink into (a state)": Rơi vào một trạng thái tiêu cực (như buồn chán, suy nghĩ).
- After the loss, he sank into depression. (Sau thất bại, anh ta chìm vào trầm cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sink (v, nguyên thể): Chìm, lún, hạ xuống.
- Sunk (v, quá khứ phân từ): Đã chìm, đã bị đánh chìm.
- Sinking (adj): Đang chìm, cảm giác chùng xuống.
- a sinking feeling (một cảm giác nặng trĩu/chùng xuống)
- Sink (n): Bồn rửa (chén, tay).
Từ đồng nghĩa
- Submerge: Chìm, nhấn chìm.
- Descend: Đi xuống, hạ xuống.
- Fall: Rơi xuống, giảm.
- Plummet: Rơi thẳng đứng, lao xuống (thường nhanh và mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sink in: Thấm vào, được hiểu ra (như đã nêu ở mục nâng cao).
- Sink into something: Chìm/ngồi sâu vào (ghế), hoặc rơi vào (một trạng thái).
Thành ngữ liên quan
- Sink or swim: Một mất một còn, tự thân vận động (thành công hoặc thất bại mà không có sự giúp đỡ).
- On his first day, he was given no training—it was sink or swim. (Ngày đầu tiên, anh ấy không được đào tạo gì—đó là tình thế một mất một còn.)
- A sinking ship: Một con tàu đang chìm; dùng để chỉ một tổ chức, dự án đang thất bại và sắp sụp đổ.
- Many employees left the company, seeing it as a sinking ship. (Nhiều nhân viên rời công ty, coi nó như một con tàu đang chìm.)
danh từ
- thùng rửa bát, chậu rửa bát
- ((thường) (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ
- a sink of vicesmột ổ truỵ lạc
- đầm lầy
- khe kéo phông (trên sân khấu)
nội động từ sank; sunk
- chìm
- ship sinkstàu chìm
- hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống
- voice sinksgiọng hạ thấp
- river sinksnước sông xuống
- prices sinkgiá sụt xuống
- the sun is sinkingmặt trời đang lặn
- to sink in someone's estimationmất uy tín đối với ai
- cart sinks into mudxe bò lún xuống bùn
- hõm vào, hoắm vào (má...)
- his eyes have sunk inmắt anh ta hõm vào
- xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào
- bayonet sinks in to the hiltlưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
- impression sinks into mindấn tượng thấm sâu vào óc
- dye sinks inthuốc nhuộm ăn vào
- (nghĩa bóng) chìm, chìm đắm
- to sink into degradationchìm sâu vào sự đê hèn
ngoại động từ
- làm chìm, đánh đắm
- to sink a shipđánh chìm tàu
- hạ xuống, làm thấp xuống
- drought sinks streamhạn hán làm mực nước suối thấp xuống
- để ngả xuống, để rủ xuống
- đào, khoan, khắc
- to sink a wellđào giếng
- to sink a diekhắc con súc sắc
- giấu
- to sink one's namegiấu tên tuổi
- to sink a factgiấu một sự việc
Idioms
- to sink oneself; to sink one's own interestsquên mình
- to sink one's kneesquỳ sụp xuống
- to sink moneyđầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh
- to sink or swimmột mất một còn
- his heart sank at the sad newsđược tin buồn lòng anh ta se lại