sanger

sanger

A scientist uses a sanger to sequence DNA.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Margaret Sanger: Một y tá người Mỹ (1883–1966), người đấu tranh cho quyền kiểm soát sinh sản kế hoạch hóa gia đình. đã thách thức Gregory Pincus phát triển thuốc tránh thai.
    • Frederick Sanger: Một nhà hóa sinh người Anh (1918–2013), người xác định trình tự axit amin trong insulin phát minh kỹ thuật giải trình tự gen của sinh vật.
dụ sử dụng
  • Margaret Sanger:
    • Margaret Sanger founded the American Birth Control League. (Margaret Sanger thành lập Liên đoàn Kiểm soát Sinh sản Hoa Kỳ.)
  • Frederick Sanger:
    • Frederick Sanger won two Nobel Prizes in Chemistry. (Frederick Sanger đã giành hai giải Nobel Hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanger" thường được dùng như tên riêng, không có nghĩa phổ thông ngoài lịch sử hoặc khoa học.
  • Trong ngữ cảnh sinh học, "Sanger sequencing" (giải trình tự Sanger) phương pháp phổ biến do Frederick Sanger phát triển.
Biến thể từ gần giống
  • Sanger sequencing (n): Kỹ thuật giải trình tự gen do Frederick Sanger phát minh.
    • Sanger sequencing is still used for small-scale DNA analysis. (Giải trình tự Sanger vẫn được dùng cho phân tích DNA quy mô nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth control activist: Nhà hoạt động kiểm soát sinh sản (dành cho Margaret Sanger).
  • Biochemist: Nhà hóa sinh (dành cho Frederick Sanger).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không . "Sanger" danh từ riêng, không đi với động từ tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sanger".