santee

santee

A Santee elder teaches the Santee language to children.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Santee: Một thành viên thuộc nhánh phía đông của dân tộc Sioux (thổ dân châu Mỹ). - Ngôn ngữ Santee: Ngôn ngữ thuộc hệ Siouan được nói bởi người Santee.

dụ sử dụng
  • (Người Santee nổi tiếng với kỹ năng trồng trọt săn bắn.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Santee để hiểu ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santee dialect": Phương ngữ Santee, một biến thể của ngôn ngữ Sioux.

    • The Santee dialect differs slightly from other Sioux dialects. (Phương ngữ Santee khác biệt một chút so với các phương ngữ Sioux khác.)
  • "Santee tribe": Bộ lạc Santee, cộng đồng người Santee.

    • The Santee tribe historically lived in what is now Minnesota. (Bộ lạc Santee trong lịch sử sốngkhu vực nay Minnesota.)
Biến thể từ gần giống
  • Sioux (danh từ): Dân tộc Sioux, nhóm thổ dân châu Mỹ lớn hơn bao gồm người Santee.

    • The Sioux are divided into three main branches: Lakota, Dakota, and Nakota. (Người Sioux được chia thành ba nhánh chính: Lakota, Dakota Nakota.)
  • Dakota (danh từ): Một nhánh khác của người Sioux, đôi khi được dùng đồng nghĩa với Santee.

    • The Dakota language is closely related to Santee. (Ngôn ngữ Dakota liên quan chặt chẽ với Santee.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan (tính từ/danh từ): Thuộc hệ ngôn ngữ Siouan, hoặc người nói ngôn ngữ này.
    • The Siouan language family includes Santee and other dialects. (Hệ ngôn ngữ Siouan bao gồm Santee các phương ngữ khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Santee".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Santee".

Lưu ý: "Santee" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học để chỉ một nhóm người hoặc ngôn ngữ cụ thể. Không có nghĩa thông dụng khác ngoài các định nghĩa trên.