santa

santa

A child hangs a red stocking by the fireplace for Santa.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ông già Noel: "Santa" tên gọi thân mật, ngắn gọn của "Santa Claus", nhân vật huyền thoại được cho mang quà tặng cho trẻ em vào dịp Giáng sinh. Đây một nhân vật tưởng tượng, được miêu tả một ông già râu tóc bạc phơ, mặc bộ đồ đỏ, cưỡi xe trượt tuyết do tuần lộc kéo, chui qua ống khói để để quà trong tất hoặc dưới cây thông Noel.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang chờ ông già Noel mang quà cho chúng.)
  • (Chúng tôi đã viết thư cho ông già Noel xin một chiếc xe đạp mới.)
  • (Vào đêm Giáng sinh, họ để lại bánh quy sữa cho ông già Noel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santa" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ tinh thần của lễ Giáng sinh, sự hào phóng niềm vui khi tặng quà.

    • The mall has a santa for kids to take photos with. (Trung tâm thương mại một ông già Noel để trẻ em chụp ảnh cùng.)
  • "Santa" trong các câu nói đùa hoặc ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hào phóng hoặc mang lại niềm vui bất ngờ.

    • My boss is like santa this year, giving everyone a big bonus. (Sếp của tôi như ông già Noel năm nay, tặng mọi người một khoản thưởng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Claus (n): Ông già Noel (tên đầy đủ, trang trọng hơn).

    • Santa Claus is known worldwide as a symbol of Christmas. (Ông già Noel được biết đến trên toàn thế giới như một biểu tượng của Giáng sinh.)
  • Saint Nicholas (n): Thánh Nicholas (nguồn gốc lịch sử của nhân vật ông già Noel).

    • Saint Nicholas was a real person known for his generosity. (Thánh Nicholas một người thật, nổi tiếng lòng hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Father Christmas (n): Ông già Noel (tên gọi phổ biếnAnh các nước châu Âu).

    • Father Christmas brings gifts on Christmas Eve. (Ông già Noel mang quà vào đêm Giáng sinh.)
  • Kris Kringle (n): Một biệt danh khác của ông già Noel, đặc biệt phổ biếnBắc Mỹ.

    • The children believe Kris Kringle will visit their house. (Bọn trẻ tin rằng Kris Kringle sẽ ghé thăm nhà chúng.)
Các cụm từ liên quan
  • "Believe in santa": Tin vào ông già Noel (thường dùng cho trẻ em).

    • Many young children believe in santa until they grow older. (Nhiều trẻ nhỏ tin vào ông già Noel cho đến khi chúng lớn hơn.)
  • "Santa's workshop": Xưởng của ông già Noel (nơi làm đồ chơi).

    • In stories, santa's workshop is at the North Pole. (Trong truyện, xưởng của ông già NoelBắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like santa on Christmas Eve": Rất bận rộn hoặc hối hả (thường dùng trong ngữ cảnh đùa).
    • The staff were running around like santa on Christmas Eve, trying to finish everything. (Nhân viên chạy tới chạy lui như ông già Noel vào đêm Giáng sinh, cố gắng hoàn thành mọi thứ.)