sente

sente

A shopkeeper counts out one hundred sente coins for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Lesotho: "sente" một đơn vị tiền tệ nhỏ của Lesotho, tương đương với một phần trăm của loti (đơn vị tiền tệ chính của Lesotho). Một loti bằng 100 sente.
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 5 sente.)
  • (Tôi chỉ còn vài sente trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One sente is worth one-hundredth of a loti": Một sente giá trị bằng một phần trăm của một loti.
    • The exchange rate shows that one sente equals 0.01 loti. (Tỷ giá hối đoái cho thấy một sente bằng 0,01 loti.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisente (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "sente", được dùng khi chỉ nhiều hơn một đơn vị.
    • He paid 20 lisente for the candy. (Anh ấy đã trả 20 lisente cho viên kẹo.)
  • Loti (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Lesotho, gồm 100 sente.
    • The loti is the official currency of Lesotho. (Loti tiền tệ chính thức của Lesotho.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng xu nhỏ: "sente" có thể được coi một loại đồng xu nhỏ, tương tự như "cent" trong hệ thống tiền tệ khác.
    • A sente is like a cent in the US dollar system. (Một sente giống như một cent trong hệ thống đô la Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Equal to one-hundredth of a loti: tương đương với một phần trăm của loti.
    • One sente is equal to one-hundredth of a loti. (Một sente tương đương với một phần trăm của loti.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sente" đây một thuật ngữ tài chính cụ thể.