saouler

Học thuật
Thân thiện
saouler

Il aime saouler ses amis avec ses histoires interminables.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho say, làm cho ngà ngà say: Hành động khiến ai đó trở nên say rượu hoặc một chất cồn khác.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Làm cho chán ngấy, làm cho phát ngán: Hành động hoặc sự việc khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi, khó chịu quá nhiều hoặc quá lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette bière forte pourrait le saouler rapidement. (Loại bia mạnh này có thể làm anh ta say nhanh chóng.)
    • Ses remarques incessantes finissent par saouler tout le monde. (Những nhận xét không ngừng của anh ta cuối cùng làm mọi người phát ngán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire saouler" (tự làm cho mình say hoặc bị làm cho chán):

    • Il s'est saoulé avec du vin hier soir. (Anh ấy đã tự làm mình say bằng rượu vang tối qua.)
    • Je me fais saouler par ces formalités administratives. (Tôi thấy chán ngấy với những thủ tục hành chính này.)
  • "Être saoulé" (ở trạng thái bị say hoặc cảm thấy chán):

    • Après trois verres, il était complètement saoulé. (Sau ba ly, anh ta đã hoàn toàn say.)
    • Nous sommes saoulés de ses plaintes. (Chúng tôi phát ngán với những lời phàn nàn của cô ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Soûler (cách viết ):

    • Đâymột biến thể chính tả của "saouler", cùng nghĩa.
  • Saoul / Soûl (tính từ): say.

    • Il est complètement saoul. (Anh ta hoàn toàn say.)
  • Saucisson (danh từ): dồi, một loại đồ ăn, không liên quan về nghĩa nhưng đôi khi được dùng trong cách nói vui "saucisson" thay vì "saoul" để tránh nói trực tiếp.

Từ đồng nghĩa
  • Enivrer: làm say (thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng lãng mạn hơn).
  • Ivreler (hiếm gặp): làm cho say.
  • Lasser (nghĩa bóng): làm cho mệt mỏi, chán.
  • Gaver (thông tục, nghĩa bóng): nhồi nhét, làm cho ngán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc phản thân bị động đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ça me saoule !" (Thông tục): Cái đó làm tôi phát ngấy/ chán ngắt!

    • Ces embouteillages, ça me saoule ! (Mấy cái kẹt xe này, phát ngán!)
  • "Chercher à saouler quelqu'un": Cố tình làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.

    • Arrête de me saouler avec tes questions ! (Đừng làm tôi phát ngán với những câu hỏi của mày nữa!)
saouler

Il aime saouler ses amis avec ses histoires interminables.

ngoại động từ
  1. như soûler