sailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Đẩy nhô ra: Hành động đẩy một bộ phận của tàu thuyền (như sào, cột buồm phụ) ra phía ngoài, nhô ra khỏi thân tàu chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent sailler la vergue pour déployer la voile. (Các thủy thủ phải đẩy nhô ra thanh dầm ngang để căng buồm.)
    • "Sailler un bout dehors" est une manœuvre courante. ("Đẩy sào căng buồm phụ nhô ra" là một thao tác điều khiển phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên môn để mô tả các thao tác kỹ thuật liên quan đến buồm dây chằng.
Biến thể từ gần giống
  • Saillant (tính từ): Nhô ra, lồi ra, nổi bật.
    • Un rocher saillant. (Một tảng đá nhô ra.)
  • Saillie (danh từ): Phần nhô ra, chỗ lồi.
    • La saillie d'un balcon. (Phần nhô ra của một ban công.)
Từ đồng nghĩa
  • Projeter: Đẩy ra, phóng ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hàng hải).
  • Avancer: Đưa ra phía trước, tiến ra.
Lưu ý
  • Từ sailler rất chuyên ngành ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong sách hướng dẫn hàng hải hoặc văn bản kỹ thuật về thuyền buồm.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) đẩy nhô ra
    • Sailler un bout dehors
      đẩy sào căng buồm phụ nhô ra