soulier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giày (không cổ): "Soulier" là một loại giày, thường được hiểu là giày có đế và phần trên bao bọc bàn chân, nhưng không có cổ cao như ủng (botte). Đây là từ cổ điển, hiện nay từ "chaussure" được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté une paire de souliers noirs pour le mariage. (Anh ấy đã mua một đôi giày đen cho đám cưới.)
- Les souliers de danse sont très confortables. (Những đôi giày khiêu vũ rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans ses petits souliers": cảm thấy lúng túng, bối rối, khó xử.
- Devant l'examinateur, il était dans ses petits souliers. (Trước mặt giám khảo, anh ta cảm thấy rất lúng túng.)
"mettre son pied dans tous les souliers": xen vào mọi việc, can thiệp vào tất cả mọi chuyện.
- Il veut toujours mettre son pied dans tous les souliers. (Anh ta lúc nào cũng muốn xen vào mọi việc.)
"ne pas faire cas d'une chose plus que de la boue de ses souliers": coi thường điều gì đó, khinh thường điều gì đó (nghĩa đen: không coi trọng một thứ hơn bùn trên giày của mình).
- Il ne fait cas de leurs critiques pas plus que de la boue de ses souliers. (Hắn ta coi thường những lời chỉ trích của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaussure (n.f): giày (từ thông dụng, tổng quát hơn "soulier").
- Botte (n.f): ủng (giày cổ cao).
- Basket (n.m): giày thể thao.
- Escarpin (n.m): giày cao gót (của phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
- Chaussure: giày.
- Godasse (n.f, thông tục): giày.
Thành ngữ liên quan
- "ne pas être digne de délier les cordons des souliers de quelqu'un": không xứng đáng cởi dây giày cho ai (ý nói kém cỏi, thấp kém hơn rất nhiều so với người đó).
- Il est si brillant que je ne suis pas digne de délier les cordons de ses souliers. (Anh ấy quá xuất sắc, tôi không xứng đáng cởi dây giày cho anh ấy.)
danh từ giống đực
- giày (không cổ)
- Souliers de sportgiày thể thao
- être dans ses petits soulierslúng túng, bối rối
- mettre son pied dans tous les souliersviệc gì cũng xen vào
- ne pas faire cas d'une chose plus que de la boue de ses soulierscoi thường điều gì, khinh thường điều gì
- n'être pas digne de délier les cordons des souliers de quelqu'unxem délier