saphar

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng thứ hai trong lịch Hồi giáo: "saphar" tên gọi của tháng thứ hai trong năm âm lịch Hồi giáo (Islamic calendar), còn được gọi là tháng Safar. Tháng này thường 29 hoặc 30 ngày, tùy theo chu kỳ mặt trăng.

dụ sử dụng
  • (Tháng saphar được coi thời gian để suy ngẫm cầu nguyện.)
  • (Nhiều người Hồi giáo thực hiện nhịn ăn trong mười ngày đầu của tháng saphar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the second month of the Islamic calendar": thường dùng trong văn bản tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ tháng Safar.
    • The Islamic year begins with Muharram, followed by saphar. (Năm Hồi giáo bắt đầu với tháng Muharram, tiếp theo tháng saphar.)
Biến thể từ gần giống
  • Safar (n): cách viết phổ biến khác của "saphar" trong tiếngRập các ngôn ngữ khác.
    • The month of Safar is also known as saphar in some traditions. (Tháng Safar còn được gọi là saphar trong một số truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Safar: tên gọi tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một tháng trong lịch Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "saphar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saphar". Tuy nhiên, trong văn hóa Hồi giáo, tháng Safar thường gắn liền với các tập tục như tránh cưới hỏi hoặc tổ chức lễ lớn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saphar
The family observes the new moon to mark the beginning of Saphar.