safar

Định nghĩa

Danh từ:
- Tháng Safar: "Safar" tháng thứ hai trong lịch Hồi giáo (lịch âm Hồi giáo). Tháng này đứng sau tháng Muharram trước tháng Rabi' al-Awwal.

dụ sử dụng
  • (Tháng Safar trong lịch Hồi giáo được coi tháng của sự suy ngẫm cầu nguyện.)
  • (Nhiều người Hồi giáo thực hiện các nghi lễ đặc biệt trong tháng Safar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Safar al-Muzaffar": Một tên gọi khác của tháng Safar, mang ý nghĩa "Safar chiến thắng" hoặc "Safar may mắn", thường được dùng trong các văn bản tôn giáo cổ.
  • "Safar al-Khayr": Một cách gọi khác, nhấn mạnh khía cạnh tích cực của tháng này.
Biến thể từ gần giống
  • Safar (adj): (Hiếm) Liên quan đến tháng Safar.
    • The Safar period is significant in Islamic tradition. (Khoảng thời gian Safar ý nghĩa quan trọng trong truyền thống Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng thứ hai của lịch Hồi giáo: Cụm từ mô tả tương đương.
    • The second month of the Islamic calendar is known as Safar. (Tháng thứ hai của lịch Hồi giáo được gọi là Safar.)
Thành ngữ liên quan
  • "Safar is a month of trials": Một thành ngữ phổ biến trong văn hóa Hồi giáo, chỉ rằng tháng Safar thường được coi tháng nhiều thử thách hoặc khó khăn.
    • In some traditions, people say Safar is a month of trials, so they pray more. (Trong một số truyền thống, người ta nói tháng Safar tháng của thử thách, vậy họ cầu nguyện nhiều hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

safar
A family marks the start of Safar on their wall calendar.