saber

/'seibə/ Cách viết khác : (saber) /'seibə/
Học thuật
Thân thiện
saber

A fencer holds a saber in a classic en garde position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thanh kiếm lưỡi cong: Một loại khí lưỡi sắc, dài, lưỡi uốn cong, đặc biệt được sử dụng bởi kỵ binh trong lịch sử.
    • Kiếm thể thao: Trong môn đấu kiếm hiện đại, "saber" (cũng viết "sabre") chỉ một trong ba loại khí, lưỡi hình chữ V phần chuôi hơi cong, dùng để đâm chém.
  2. Động từ:

    • Đâm hoặc chém bằng kiếm lưỡi cong: Hành động tấn công, gây thương tích hoặc giết chết bằng một thanh kiếm lưỡi cong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cavalry officer drew his polished saber. (Viên sĩ quan kỵ binh rút thanh kiếm lưỡi cong đã được đánh bóng của mình ra.)
    • She won a gold medal in the saber fencing event. ( ấy giành huy chương vàngnội dung thi đấu kiếm saber.)
  • Động từ:

    • The soldier was sabered during the charge. (Người lính bị chém bằng kiếm trong lúc xung phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saber-rattling": Hành động đe dọa sử dụng lực quân sự, thường để gây áp lực ngoại giao.
    • The border dispute led to weeks of saber-rattling between the two nations. (Tranh chấp biên giới dẫn đến nhiều tuần đe dọa sử dụng lực giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabre (n): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh, của từ "saber".
  • Saber-toothed (adj): răng nanh hình kiếm (dùng để mô tả các loài động vật tiền sử như hổ răng kiếm - saber-toothed tiger).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cavalry sword (kiếm kỵ binh), cutlass (kiếm đoản, thường của thuỷ thủ), scimitar (kiếm cong của vùng Trung Đông).
  • Động từ: Cut down (chém ngã), slash (chém, vung kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "saber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saber" một cách độc lập)

saber

A fencer holds a saber in a classic en garde position.

danh từ
  1. kiếm lưỡi cong (của kỵ binh)
    • a sabre cut
      nhát kiếm; sẹo vết kiếm
  2. (số nhiều) (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh
  3. cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy)

Idioms

  • the sabre
    lực lượng quân sự, sự thống trị quân sự
  • sabre rattling
    sự đe doạ binh đao
ngoại động từ
  1. đâm bằng kiếm, chém bằng kiếm

Từ đồng nghĩa