saqqarah
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thị trấn Saqqarah: Một thị trấn ở phía bắc Ai Cập, nổi tiếng là địa điểm có các kim tự tháp Ai Cập cổ nhất, bao gồm Kim tự tháp Bậc thang của Djoser.
Ví dụ sử dụng
- (Saqqarah là một địa điểm khảo cổ nổi tiếng ở Ai Cập.)
- (Kim tự tháp bậc thang tại Saqqarah là một trong những công trình bằng đá cổ nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the necropolis of Saqqarah": Khu nghĩa địa Saqqarah, ám chỉ khu vực chôn cất rộng lớn có các lăng mộ và kim tự tháp.
- The necropolis of Saqqarah contains tombs dating back to the Early Dynastic Period. (Khu nghĩa địa Saqqarah có các lăng mộ có niên đại từ thời kỳ Sơ triều đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Saqqara: Một cách viết khác phổ biến của từ "Saqqarah".
- Memphis: Thành phố cổ gần Saqqarah, thường được nhắc đến cùng nhau trong bối cảnh lịch sử Ai Cập.
Từ đồng nghĩa
- Thị trấn khảo cổ: Có thể dùng để chỉ Saqqarah trong ngữ cảnh du lịch hoặc lịch sử.
- Khu lăng mộ cổ: Mô tả chức năng chính của Saqqarah như một khu chôn cất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm giới từ: "located at Saqqarah" (nằm tại Saqqarah).
- The pyramid is located at Saqqarah. (Kim tự tháp nằm tại Saqqarah.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as the pyramids of Saqqarah": Một thành ngữ so sánh để chỉ sự cổ xưa hoặc lâu đời.
- This tradition is as old as the pyramids of Saqqarah. (Truyền thống này cổ xưa như các kim tự tháp của Saqqarah.)