saqqara

saqqara

A family visits the ancient pyramids at Saqqara.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Saqqara: Một thị trấnmiền bắc Ai Cập, nổi tiếng địa điểm các kim tự tháp cổ nhất của người Ai Cập, bao gồm cả Kim tự tháp Bậc thang của Djoser.
dụ sử dụng
  • (Saqqara một địa điểm khảo cổ quan trọng ở Ai Cập.)
  • (Các kim tự tháp cổ nhất của người Ai Cập nằm ở Saqqara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the necropolis of Saqqara": khu nghĩa địa Saqqara, dùng để chỉ khu vực chôn cất rộng lớn tại địa điểm này.

    • The necropolis of Saqqara contains tombs from various dynasties. (Khu nghĩa địa Saqqara chứa các ngôi mộ từ nhiều triều đại khác nhau.)
  • "Saqqara step pyramid": Kim tự tháp Bậc thang Saqqara, một công trình kiến trúc nổi bật tại đây.

    • The Saqqara step pyramid was built for Pharaoh Djoser. (Kim tự tháp Bậc thang Saqqara được xây dựng cho Pharaoh Djoser.)
Biến thể từ gần giống
  • Saqqarah: Một biến thể chính tả khác của "Saqqara", thường thấy trong các tài liệu .
    • The spelling "Saqqarah" is sometimes used in older texts. (Chính tả "Saqqarah" đôi khi được dùng trong các văn bản .)
Từ đồng nghĩa
  • Saqqarah: (xem biến thể trên)
  • Memphis: Một thành phố cổ gần Saqqara, thường được nhắc đến cùng nhau trong bối cảnh khảo cổ, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Saqqara", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Saqqara".