saguaro

saguaro

A tall saguaro stands in the desert under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ:
Saguaro một loại cây xương rồng khổng lồ, giống như cây thân gỗ, mọccác vùng sa mạc phía tây nam Hoa Kỳ. thân hình cột dày, ít nhánh, mang hoa màu trắng quả màu đỏ, mọng nước, có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng saguaro có thể cao tới 40 feet.)
  • (Vào mùa xuân, cây saguaro nở ra những bông hoa trắng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The saguaro is a symbol of the American Southwest." (Saguaro biểu tượng của vùng Tây Nam nước Mỹ.)
  • "Saguaro forests are protected in national parks." (Những khu rừng saguaro được bảo vệ trong các công viên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Saguaro cactus (cụm danh từ): cây xương rồng saguaro.
  • Saguaro fruit (cụm danh từ): quả của cây saguaro, thường được dùng làm mứt hoặc đồ uống.
Từ đồng nghĩa
  • Giant cactus: xương rồng khổng lồ.
  • Carnegiea gigantea: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Saguaro blossom: hoa saguaro (thường biểu tượng của bang Arizona).
  • Saguaro skeleton: khung xương của cây saguaro sau khi chết, thường được dùng làm đồ thủ công.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saguaro".