sakkara

sakkara

A family visits the ancient pyramids at Sakkara.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sakkara tên một thị trấnphía bắc Ai Cập, nổi tiếng nơi tọa lạc của các kim tự tháp Ai Cập cổ đại nhất, đặc biệt Kim tự tháp Bậc thang của Djoser.

dụ sử dụng
  • (Sakkara is one of the most important archaeological sites in Egypt.)
  • (Tourists visiting Sakkara often admire the Step Pyramid, a structure built over 4,600 years ago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghĩa địa Sakkara": Chỉ khu vực chôn cất rộng lớn ở Sakkara, nơi nhiều lăng mộ kim tự tháp từ thời Cổ Vương quốc Ai Cập.
    • Nghĩa địa Sakkara đã cung cấp nhiều hiện vật quý giá cho các nhà khảo cổ học. (The Sakkara necropolis has provided many valuable artifacts for archaeologists.)
Biến thể từ gần giống
  • Saqqara (danh từ riêng): Một cách viết khác của "Sakkara", phổ biến trong các tài liệu khảo cổ học.
    • Saqqara Sakkara thực chất cùng một địa điểm. (Saqqara and Sakkara are essentially the same location.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn cổ ở Ai Cập: Mô tả địa danh tương tự, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sakkara".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sakkara".