sardegna

sardegna

A family enjoys a sunny vacation on the beautiful island of Sardegna.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sardegna (phiên âm: /sɑːrˈden.jə/) tên gọi của một hòn đảo lớn nằmĐịa Trung Hải, phía tây nước Ý. Đây cũng tên của một vùng hành chính của Ý trên hòn đảo này. Trong lịch sử, Vương quốc Sardegna (Kingdom of Sardinia) nền tảng cho quá trình thống nhất nước Ý vào thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Sardegna nổi tiếng với những bãi biển đẹp nền văn hóa độc đáo.)
  • (Vùng Sardegna ngôn ngữ truyền thống riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Sardegna": tham quan Sardegna.

    • Many tourists visit Sardegna to explore its ancient ruins. (Nhiều du khách đến thăm Sardegna để khám phá những tàn tích cổ xưa.)
  • "the Kingdom of Sardegna": Vương quốc Sardegna (một thực thể lịch sử).

    • The Kingdom of Sardegna played a key role in Italian unification. (Vương quốc Sardegna đóng vai trò then chốt trong việc thống nhất nước Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardinian (tính từ/danh từ): thuộc về Sardegna, hoặc người dân/ngôn ngữ của Sardegna.
    • Sardinian cuisine features many seafood dishes. (Ẩm thực Sardinia nhiều món hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sardinia: tên tiếng Anh của Sardegna.
  • Island of Sardinia: đảo Sardinia.
Các cụm từ liên quan
  • "the island of Sardegna": hòn đảo Sardegna.
    • The island of Sardegna is the second largest in the Mediterranean. (Hòn đảo Sardegna hòn đảo lớn thứ haiĐịa Trung Hải.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sardegna's coastal beauty": vẻ đẹp ven biển của Sardegna (một cụm từ thường dùng trong du lịch).
    • Sardegna's coastal beauty attracts millions of visitors each year. (Vẻ đẹp ven biển của Sardegna thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)