sardinia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Sardinia: Một hòn đảo lớn nằm ở biển Địa Trung Hải, phía tây bán đảo Ý. Đây là hòn đảo lớn thứ hai ở Địa Trung Hải sau Sicily. - Vùng Sardinia: Một vùng hành chính của Ý, bao gồm toàn bộ hòn đảo Sardinia và một số đảo nhỏ xung quanh. Vùng này từng là Vương quốc Sardinia, đóng vai trò là hạt nhân thống nhất nước Ý vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Sardinia nổi tiếng với những bãi biển đẹp và làn nước xanh trong.)
- (Vương quốc Sardinia đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Ý.)
- (Nhiều du khách đến thăm Sardinia mỗi năm để thưởng thức văn hóa và ẩm thực độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sardinian" (tính từ): thuộc về Sardinia hoặc cư dân của nó.
- Sardinian cuisine features a lot of seafood and traditional bread. (Ẩm thực Sardinia có nhiều hải sản và bánh mì truyền thống.)
"Sardinian language": ngôn ngữ bản địa của Sardinia, một ngôn ngữ Rôman riêng biệt.
- The Sardinian language is still spoken by many locals in rural areas. (Ngôn ngữ Sardinia vẫn được nhiều người dân địa phương nói ở các vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Sardinian (danh từ): người dân Sardinia.
- The Sardinians have a strong sense of regional identity. (Người Sardinia có ý thức mạnh mẽ về bản sắc vùng miền.)
Sardinian (tính từ): thuộc về Sardinia.
- Sardinian traditions are deeply rooted in history. (Truyền thống Sardinia có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Sardegna: tên gọi tiếng Ý của Sardinia.
- Sardinia Island: cụm từ mô tả chính xác hòn đảo này.
Các cụm từ liên quan
The Kingdom of Sardinia: Vương quốc Sardinia, một nhà nước lịch sử tồn tại từ năm 1324 đến 1861.
- The Kingdom of Sardinia was a major power in the Italian unification. (Vương quốc Sardinia là một cường quốc lớn trong quá trình thống nhất nước Ý.)
Sardinia's coastline: bờ biển của Sardinia.
- Sardinia's coastline is dotted with hidden coves and luxury resorts. (Bờ biển Sardinia có nhiều vịnh nhỏ ẩn mình và khu nghỉ dưỡng sang trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "As blue as the sea of Sardinia": xanh như biển Sardinia, dùng để miêu tả màu xanh đặc trưng của vùng biển này.
- Her eyes were as blue as the sea of Sardinia. (Đôi mắt cô ấy xanh như biển Sardinia.)