sardina

sardina

A small sardina swims in a clear blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá mòi: "sardina" một loại nhỏ, thuộc họ cá trích, thường được đóng hộp hoặc chế biến làm thực phẩm. Từ này đồng nghĩa với "sardine" trong tiếng Anh thông dụng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một hộp cá mòi cho bữa tối.)
  • (Cá mòi thường được đóng hộp trong dầu hoặc sốt cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be packed like sardinas": bị nhồi nhét chật chội như cá mòi trong hộp.
    • The subway was so crowded, we were packed like sardinas. (Tàu điện ngầm đông đến nỗi chúng tôi bị nhồi nhét như cá mòi trong hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardine (danh từ): dạng phổ biến hơn của "sardina", chỉ cùng loại .
    • Sardines are a good source of omega-3 fatty acids. (Cá mòi nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilchard: một loại cá mòi lớn hơn, đôi khi được dùng thay thế.
    • Pilchards are similar to sardines but have a stronger flavor. (Cá mòi pilchard tương tự cá mòi thường nhưng vị đậm hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "sardina" đây danh từ chỉ một loại .
Thành ngữ liên quan
  • Like sardinas in a can: giống như cá mòi trong hộp (chỉ sự chật chội, đông đúc).
    • The students were sitting like sardinas in a can during the exam. (Các học sinh ngồi chật như cá mòi trong hộp trong suốt kỳ thi.)