satang
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Thái Lan: "satang" là một đơn vị tiền tệ phụ của Thái Lan, tương đương với 1/100 của 1 baht. Nó được sử dụng trong các giao dịch tiền tệ hàng ngày tại Thái Lan.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đổi đô la của mình sang baht Thái và nhận được một ít satang làm tiền lẻ.)
- (Giá của cây kẹo là 5 satang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "satang" trong ngữ cảnh kinh tế: Thường được dùng để chỉ các khoản tiền lẻ nhỏ, đặc biệt khi so sánh với baht.
- Even a few satang can make a difference in a tight budget. (Ngay cả một vài satang cũng có thể tạo ra sự khác biệt trong ngân sách eo hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Baht (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Thái Lan, 1 baht = 100 satang.
- The cost of the meal was 200 baht, plus 50 satang for the service charge. (Bữa ăn có giá 200 baht, cộng thêm 50 satang cho phí dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Xu (đồng xu): Trong tiếng Việt, "satang" có thể được hiểu tương tự như "xu" trong hệ thống tiền tệ của các quốc gia khác (ví dụ: xu của Mỹ).
- Tiền lẻ: Chỉ các đơn vị tiền tệ nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "satang" là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "satang" là một thuật ngữ tài chính cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.