seating

seating

There is comfortable seating for forty students in this bright classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sắp xếp chỗ ngồi: "seating" chỉ hành động hoặc quá trình hướng dẫn mọi người đến chỗ ngồi của họ, thường trong các sự kiện như nhà hát, buổi hòa nhạc, hoặc nhà hàng.
    • Chỗ ngồi (khu vực chỗ ngồi): "seating" cũng dùng để chỉ một khu vực bao gồm nhiều chỗ ngồi cho nhiều người, như trong phòng học, rạp chiếu phim, hoặc sân vận động.
dụ sử dụng
  • Sự sắp xếp chỗ ngồi:
    • The host handled the seating of all the guests at the wedding. (Người chủ trì đã xử lý việc sắp xếp chỗ ngồi cho tất cả khách mời tại đám cưới.)
  • Chỗ ngồi (khu vực):
    • There is seating for 40 students in this classroom. ( chỗ ngồi cho 40 học sinh trong phòng học này.)
    • The theater has comfortable seating for over 500 people. (Nhà hát chỗ ngồi thoải mái cho hơn 500 người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seating arrangement": cách bố trí chỗ ngồi.
    • The seating arrangement at the dinner party was carefully planned. (Cách bố trí chỗ ngồi tại bữa tiệc tối đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
  • "seating capacity": sức chứa chỗ ngồi.
    • The stadium has a seating capacity of 50,000. (Sân vận động sức chứa chỗ ngồi 50.000 người.)
  • "open seating": chỗ ngồi tự do, không chỉ định.
    • The event uses open seating, so you can sit anywhere. (Sự kiện sử dụng chỗ ngồi tự do, vậy bạn có thể ngồibất kỳ đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seat (danh từ): cái ghế, chỗ ngồi (một vị trí cụ thể).
    • Please take your seat. (Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn.)
  • Seated (tính từ): đã ngồi, đangtư thế ngồi.
    • All guests were seated before the show began. (Tất cả khách mời đã ngồi trước khi chương trình bắt đầu.)
  • Seating chart (danh từ): sơ đồ chỗ ngồi.
    • The wedding planner created a seating chart for the reception. (Người lên kế hoạch đám cưới đã tạo một sơ đồ chỗ ngồi cho tiệc chiêu đãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Seats: chỗ ngồi (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • There are enough seats for everyone. ( đủ chỗ ngồi cho mọi người.)
  • Accommodation: chỗ ở, chỗ ngồi (nhấn mạnh sự cung cấp không gian).
    • The venue provides accommodation for 200 guests. (Địa điểm cung cấp chỗ ngồi cho 200 khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seat someone: sắp xếp chỗ ngồi cho ai đó.
    • The usher seated the guests in the front row. (Người hướng dẫn đã sắp xếp chỗ ngồi cho kháchhàng ghế đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a seat: mời ngồi xuống.
    • Please take a seat while you wait. (Vui lòng ngồi xuống trong khi bạn chờ.)
  • On the edge of one's seat: hồi hộp, căng thẳng chờ đợi (không liên quan trực tiếp đến "seating" nhưng dùng "seat").
    • The movie was so exciting that everyone was on the edge of their seat. (Bộ phim thú vị đến nỗi mọi người đều hồi hộp chờ đợi.)