sweating

sweating

A runner is sweating after a long workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đổ mồ hôi: "sweating" chỉ quá trình các tuyến mồ hôi trên da tiết ra một chất lỏng muối. Đây một quá trình sinh lý tự nhiên của cơ thể để điều hòa thân nhiệt.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "sweat"):

    • Đổ mồ hôi, ra mồ hôi: Hành động cơ thể tiết mồ hôi do nóng, vận động, căng thẳng hoặc bệnh .
    • Làm việc vất vả, đổ mồ hôi (nghĩa bóng): Chỉ sự nỗ lực, cố gắng hết sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sweating is a homeostatic process that helps cool the body. (Sự đổ mồ hôi một quá trình cân bằng nội môi giúp làm mát cơ thể.)
    • Excessive sweating can be a sign of a medical condition. (Đổ mồ hôi quá nhiều có thể dấu hiệu của một tình trạng bệnh .)
  • Động từ:

    • I am sweating after running for an hour. (Tôi đang đổ mồ hôi sau khi chạy bộ một giờ.)
    • He was sweating over his exams all night. (Anh ấy đã đổ mồ hôi (làm việc vất vả) kỳ thi suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweating bullets": đổ mồ hôi như tắm (cực kỳ lo lắng hoặc cố gắng).

    • She was sweating bullets before her job interview. ( ấy đổ mồ hôi như tắm trước buổi phỏng vấn xin việc.)
  • "no sweat": dễ dàng, không vấn đề .

    • Can you fix this? No sweat! (Bạn có thể sửa cái này không? Dễ ợt!)
  • "sweat it out": chịu đựng đến cùng, vượt qua khó khăn.

    • We just have to sweat it out until the crisis ends. (Chúng ta chỉ phải chịu đựng đến cùng cho đến khi khủng hoảng kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat (danh từ/động từ): mồ hôi/đổ mồ hôi (dạng cơ bản).
    • He wiped the sweat from his forehead. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
  • Sweaty (tính từ): đầy mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi.
    • His sweaty hands made it hard to hold the racket. (Đôi tay đầy mồ hôi của anh ấy khiến việc cầm vợt trở nên khó khăn.)
  • Sweatband (danh từ): băng thấm mồ hôi (đeo trên trán hoặc cổ tay).
Từ đồng nghĩa
  • Perspiration (danh từ): mồ hôi (cách nói trang trọng hơn).
  • Excrete (động từ): bài tiết (trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweat off: giảm cân bằng cách đổ mồ hôi (thường qua tập luyện).
    • He tried to sweat off a few pounds before the summer. (Anh ấy cố giảm vài cân bằng cách đổ mồ hôi trước mùa .)
  • Sweat through: thấm ướt (quần áo) mồ hôi.
    • She sweated through her shirt during the workout. ( ấy đã thấm ướt áo sơ mi mồ hôi trong buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweat blood: làm việc cực kỳ vất vả.
    • The team sweated blood to meet the deadline. (Đội nhóm đã làm việc cực kỳ vất vả để kịp thời hạn.)
  • Don't sweat it: đừng lo lắng.
    • Don't sweat it, everything will be fine. (Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.)