silky
/'silki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mượt, óng ánh (như tơ): Miêu tả một bề mặt hoặc kết cấu mịn màng, mềm mại và sáng bóng, giống như lụa.
- Ngọt xớt, ngọt ngào (lời nói, giọng nói): Miêu tả một cách nói chuyện quá mềm mỏng, êm ái và thường có ý không chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (về kết cẩu):
- Her hair is long and silky. (Tóc cô ấy dài và mượt như tơ.)
- The fabric has a wonderfully silky texture. (Chất liệu vải có kết cấu mượt mà tuyệt vời.)
- Tính từ (về lời nói):
- He used a silky voice to persuade her. (Anh ta dùng giọng nói ngọt xớt để thuyết phục cô ấy.)
- I don't trust his silky promises. (Tôi không tin những lời hứa ngọt ngào của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silky smooth": rất mượt mà, trơn tru.
- The car's engine runs silky smooth. (Động cơ xe chạy rất trơn tru.)
- Dùng trong thể thao để miêu tả phong cách chơi mượt mà, uyển chuyển.
- The midfielder is known for his silky skills. (Tiền vệ đó nổi tiếng với những kỹ năng chơi bóng mượt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Silken (tính từ): (trang trọng hơn) mượt như lụa, thanh tao.
- She wore a dress of silken fabric. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng chất liệu mượt như lụa.)
- Silkily (trạng từ): một cách mượt mà, ngọt ngào.
- She spoke silkily to the child. (Cô ấy nói chuyện rất ngọt ngào với đứa trẻ.)
- Silkiness (danh từ): sự mượt mà, độ mượt.
- I love the silkiness of this lotion on my skin. (Tôi thích cảm giác mượt mà của loại kem dưỡng da này trên da.)
Từ đồng nghĩa
- Glossy: bóng, bóng loáng (nhấn mạnh độ bóng).
- Sleek: mượt, bóng mượt (thường dùng cho tóc hoặc lông thú).
- Satin (tính từ): có bề mặt mịn và bóng như satin.
- Smooth: trơn tru, mịn màng (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- As silky as...: mượt như...
- Her voice was as silky as velvet. (Giọng cô ấy mượt như nhung.)
tính từ
- mượt, óng ánh (như tơ)
- ngọt xớt (lời nói...)