silky

/'silki/
tính từ
  1. mượt, óng ánh (như )
  2. ngọt xớt (lời nói...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "silky"

silky
The cat's fur feels silky and smooth.