satirically

satirically

She raised an eyebrow and spoke satirically about the proposal.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách châm biếm, mỉa mai, hoặc nhạo báng, thường nhằm chỉ trích hoặc chế giễu một ai đó, một hành vi, hoặc một hiện tượng xã hội bằng cách sử dụng sự hài hước hoặc phóng đại.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách châm biếm về chính sách mới của chính phủ.)
  • (Danh hài nhận xét một cách nhạo báng về lối sống xa hoa của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond satirically": trả lời một cách châm biếm.

    • He responded satirically to the absurd question. (Anh ấy trả lời một cách châm biếm trước câu hỏi vô lý.)
  • "to write satirically": viết theo phong cách châm biếm.

    • The journalist wrote satirically about the political scandal. (Nhà báo viết một cách châm biếm về vụ bê bối chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Satirical (tính từ): mang tính châm biếm.

    • The satirical article mocked the company's unethical practices. (Bài báo châm biếm đã chế giễu các hành vi phi đạo đức của công ty.)
  • Satire (danh từ): sự châm biếm, tác phẩm châm biếm.

    • The show is a satire of modern politics. (Chương trình một tác phẩm châm biếm về chính trị hiện đại.)
  • Satirist (danh từ): người viết hoặc nói theo phong cách châm biếm.

    • Jonathan Swift was a famous satirist. (Jonathan Swift một nhà châm biếm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỉa mai (ironically): dùng lời nói ngược nghĩa để chỉ trích.
  • Nhạo báng (mockingly): chế giễu một cách công khai.
  • Châm chọc (sarcastically): nói mỉa, thường với giọng gay gắt.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "satirically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak", "write", "comment".
Thành ngữ liên quan
  • "With a satirical twist": với một nét châm biếm.
    • The story was retold with a satirical twist. (Câu chuyện được kể lại với một nét châm biếm.)