straggly

/'strægliɳ/ Cách viết khác : (straggly) /'strægli/
Học thuật
Thân thiện
straggly

The gardener trimmed the straggly branches from the bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối: Dùng để mô tả thứ đó mọc, mọc lan hoặc phân bố một cách không đều đặn, không trật tự.
    • Rải rác, lẻ tẻ: Chỉ sự phân tán, không tập trung, nằm cách xa nhau.
    • Um tùm, lan (thực vật): Mô tả cây cối mọc lan tỏa một cách rậm rạp, không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was full of straggly weeds. (Khu vườn đầy cỏ dại mọc um tùm.)
    • She tried to brush her straggly hair. ( ấy cố gắng chải mái tóc rối bù của mình.)
    • We passed a few straggly villages on the way. (Chúng tôi đi qua vài ngôi làng rải rác trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Straggly" để mô tả sự thiếu chăm sóc: Thường dùng để nhấn mạnh vẻ ngoài hoang dã, không được cắt tỉa.

    • The once neat hedge had become straggly and wild. (Hàng rào từng gọn gàng giờ đã trở nên um tùm hoang dã.)
  • "Straggly" trong văn miêu tả: Dùng để tạo hình ảnh sống động về sự phân tán hoặc hỗn độn.

    • A straggly line of refugees stretched along the road. (Một hàng người tị nạn thưa thớt kéo dài dọc theo con đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Straggle (động từ): Đi lạc đằng sau, tụt lại phía sau; mọc lan tỏa không đều.

    • The younger children began to straggle behind the group. (Những đứa trẻ nhỏ hơn bắt đầu tụt lại phía sau nhóm.)
  • Straggler (danh từ): Người đi sau, người tụt lại.

    • The teacher waited for the last stragglers to arrive. (Giáo viên đợi những học sinh đi sau cùng đến nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
  • Scraggly: còi cọc, lởm chởm (thường dùng cho tóc, râu).
  • Dishevelled: rối bù, xộc xệch (chủ yếu cho tóc, ngoại hình).
  • Sprawling: trải rộng, lan ra không trật tự.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "straggly".

straggly

The gardener trimmed the straggly branches from the bush.

tính từ
  1. rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
  2. rải rác lẻ tẻ
    • straggling villages
      làng mạc rải rác đây đó
  3. lan um tùm (cây)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống