starkly
Trạng từ: - Một cách rõ ràng, sắc nét, tương phản mạnh mẽ: "starkly" diễn tả một điều gì đó được thể hiện hoặc nhìn thấy một cách rõ ràng, không mơ hồ, thường là sự tương phản gay gắt hoặc sự thật trần trụi. - Một cách lạnh lùng, khắc nghiệt: "starkly" cũng có nghĩa là một cách khô khan, không có sự trang trí hay cảm xúc, nhấn mạnh sự thật phũ phàng.
Một cách rõ ràng, tương phản mạnh mẽ:
- The black walls rose starkly from the snow. (Những bức tường đen nổi bật một cách rõ ràng trên nền tuyết.)
- The difference between rich and poor is starkly visible in this city. (Sự khác biệt giữa giàu và nghèo hiện ra rõ ràng một cách sắc nét trong thành phố này.)
Một cách lạnh lùng, khắc nghiệt:
- He was starkly unable to achieve coherence in his speech. (Anh ấy hoàn toàn không thể đạt được sự mạch lạc trong bài phát biểu của mình, một cách khắc nghiệt.)
- The report starkly reveals the failures of the system. (Báo cáo phơi bày một cách lạnh lùng những thất bại của hệ thống.)
"starkly realistic": mang tính hiện thực trần trụi.
- The film portrays the war in starkly realistic terms. (Bộ phim mô tả chiến tranh bằng những thuật ngữ hiện thực trần trụi.)
"starkly contrast": tương phản mạnh mẽ.
- Her cheerful demeanor starkly contrasts with his gloomy mood. (Thái độ vui vẻ của cô ấy tương phản mạnh mẽ với tâm trạng u ám của anh ta.)
Stark (tính từ): trần trụi, rõ ràng, khắc nghiệt.
- The stark truth is that we have failed. (Sự thật trần trụi là chúng ta đã thất bại.)
Starkness (danh từ): sự trần trụi, sự rõ ràng, sự khắc nghiệt.
- The starkness of the landscape was breathtaking. (Sự trần trụi của cảnh quan thật ngoạn mục.)
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Barely: một cách trần trụi, không che đậy.
- Harshly: một cách khắc nghiệt.
- Bluntly: một cách thẳng thừng.
Không có cụm động từ trực tiếp với "starkly", nhưng nó thường kết hợp với các động từ như "contrast", "reveal", "show".
- "In stark contrast": trái ngược hoàn toàn, tương phản rõ rệt.
- In stark contrast to his brother, he is very outgoing. (Trái ngược hoàn toàn với anh trai mình, anh ấy rất hướng ngoại.)