struggle
/'strʌgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đấu tranh, cuộc chiến đấu: Chỉ một nỗ lực kéo dài hoặc xung đột để đạt được mục tiêu, vượt qua khó khăn hoặc chống lại một thế lực.
- Sự vật lộn, sự cố gắng rất lớn: Chỉ một nỗ lực thể chất hoặc tinh thần đầy gian nan, khó nhọc.
Nội động từ:
- Đấu tranh, chiến đấu: Hành động dùng sức lực hoặc nỗ lực để chống lại điều gì đó hoặc để đạt được điều gì.
- Vật lộn, vùng vẫy: Hành động cố gắng một cách khó khăn để thoát khỏi sự kìm giữ hoặc một tình huống bất lợi.
- Cố gắng hết sức, gắng sức: Hành động nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó khó khăn.
- Di chuyển một cách khó khăn: Hành động tiến lên hoặc đi qua một cách chật vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The struggle for freedom lasted many decades. (Cuộc đấu tranh giành tự do kéo dài nhiều thập kỷ.)
- Finishing the marathon was a real struggle for him. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon là một sự vật lộn thực sự đối với anh ta.)
Nội động từ:
- They continue to struggle against injustice. (Họ tiếp tục đấu tranh chống lại bất công.)
- The fisherman struggled with the large fish on his line. (Người ngư dân vật lộn với con cá lớn mắc câu.)
- She struggled to finish the report on time. (Cô ấy cố gắng hết sức để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
- We struggled through the thick mud. (Chúng tôi di chuyển một cách khó khăn qua lớp bùn dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a struggle": là một điều rất khó khăn.
- Getting the children to bed is always a struggle. (Việc cho lũ trẻ đi ngủ luôn là một cuộc chiến.)
- "struggle on": tiếp tục cố gắng một cách kiên trì dù khó khăn.
- Despite the setbacks, they decided to struggle on. (Bất chấp những thất bại, họ quyết định tiếp tục cố gắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Struggler (n): người đang vật lộn, người đang phải cố gắng nhiều.
- He was a struggler trying to make ends meet. (Anh ta là một người đang vật lộn để kiếm sống qua ngày.)
- Struggling (adj): đang gặp khó khăn, đang chật vật.
- The government offered aid to struggling businesses. (Chính phủ đã đề nghị hỗ trợ cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: fight (cuộc chiến), battle (trận chiến), effort (nỗ lực).
- Động từ: fight (chiến đấu), strive (phấn đấu), grapple (vật lộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Struggle along/on: tiếp tục một cách khó khăn, vật lộn để tiếp tục.
- The company is struggling along despite the economic crisis. (Công ty vẫn đang vật lộn để tồn tại bất chấp khủng hoảng kinh tế.)
- Struggle with: vật lộn/vật lôn với (một vấn đề, đối thủ).
- Many students struggle with advanced mathematics. (Nhiều học sinh vật lộn với môn toán nâng cao.)
Thành ngữ liên quan
- Power struggle: cuộc tranh giành quyền lực.
- The leadership change led to a power struggle within the party. (Việc thay đổi lãnh đạo đã dẫn đến một cuộc tranh giành quyền lực trong nội bộ đảng.)
- Class struggle: đấu tranh giai cấp.
- The theory discusses the concept of class struggle. (Lý thuyết thảo luận về khái niệm đấu tranh giai cấp.)
danh từ
- sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
- the struggle for independencecuộc đấu tranh giành độc lập
- the struggle for existencecuộc đấu tranh sinh tồn
nội động từ
- đấu tranh, chống lại
- to struggle against imperialismđấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc
- vùng vẫy; vật lộn
- the child struggled and kickedđứa trẻ vùng vẫy và đạp
- to struggle for one's livingvận lộn kiếm sống
- to struggle with a mathematical problemđánh vật với một bài toán
- cố gắng, gắng sức
- to struggle to express oneselfcố gắng diễn đạt, cố gắng phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì)
- di chuyển một cách khó khăn, len qua
- to struggle through the crowdlen qua đám đông