satisfying

/'sætisfaiiɳ/
tính từ
  1. làm thoả mãn, làm vừa ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "satisfying"

satisfying
A satisfying meal leaves you feeling full and happy.