cheering

/'tʃiəriɳ/
danh từ
  1. tiếng hoan hô
  2. tiếng cổ khuyến khích
tính từ
  1. làm vui vẻ; làm phấn khởi
  2. khuyến khích, cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cheering
The crowd's cheering gave the team the energy for one final push.