sonnet

/'sɔnit/
Học thuật
Thân thiện
sonnet

Un poète compose un sonnet à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ xonê: Một thể thơ cổ điển cấu trúc cố định, thường gồm 14 câu thơ với một quy tắc về vần điệu nghiêm ngặt. Nội dung thường tập trung vào các chủ đề như tình yêu, triếthoặc sự ngợi ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sonnets de Shakespeare sont célèbres dans le monde entier. (Những bài thơ xonê của Shakespeare nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Il a écrit un sonnet pour déclarer son amour. (Anh ấy đã viết một bài thơ xonê để bày tỏ tình yêu của mình.)
    • Étudier la structure d'un sonnet est essentiel en poésie classique. (Việc nghiên cứu cấu trúc của một bài thơ xonê là điều cần thiết trong thơ ca cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonnet pétrarquiste": Thơ xonê kiểu Petrarca, theo phong cách của nhà thơ Ý Francesco Petrarca, thường chia thành một khổ 8 câu (octave) một khổ 6 câu (sestet).

    • Le sonnet pétrarquiste a influencé de nombreux poètes français de la Renaissance. (Thơ xonê kiểu Petrarca đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ Pháp thời Phục Hưng.)
  • "Sonnet shakespearien" (hoặc "sonnet élisabéthain"): Thơ xonê kiểu Shakespeare, cấu trúc gồm ba khổ bốn câu (quatrains) một cặp lục bát (couplet) kết thúc.

    • Le sonnet shakespearien se termine souvent par un couplet résumant l'idée principale. (Thơ xonê kiểu Shakespeare thường kết thúc bằng một cặp lục bát tóm tắt ý chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonnetiste (n): Người sáng tác thơ xonê, nhà thơ chuyên về thể loại xonê.

    • Ronsard est un grand sonnetiste français. (Ronsard là một nhà thơ xonê lớn người Pháp.)
  • Sonnetique (adj): (Thuộc về) thơ xonê, tính chất của thơ xonê.

    • Une forme sonnetique (Một hình thức mang tính chất thơ xonê).
Từ đồng nghĩa
  • Poème à forme fixe: Bài thơ theo thể thức cố định (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thơ xonê).
  • Quatorzain (n): Bài thơ 14 câu (chỉ số lượng câu, không nhất thiết mang cấu trúc vần điệu của thơ xonê).
Thành ngữ liên quan
  • Être (ou se faire) sonnet: (Cách nói , ít dùng) Trở nên điên rồ, mất trí. (Nghĩa này dựa trên một cách chơi chữ cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại).
    • Cette histoire compliquée me fait sonnet ! (Câu chuyện phức tạp này làm tôi phát điên lên!).
sonnet

Un poète compose un sonnet à son bureau.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) thơ xone