sonnette

Học thuật
Thân thiện
sonnette

Le facteur appuie sur la sonnette de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuông (gọi, báo): Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh, thường được dùng để báo hiệu hoặc gọi ai đó, ví dụ như chuông cửa hoặc chuông trên bàn.
    • (Kỹ thuật) Giàn đóng cọc: Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng trong xây dựng để đóng các cọc xuống đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai entendu la sonnette de la porte d'entrée. (Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa chính.)
    • Le président agite la sonnette. (Ông chủ tọa lắc chuông.)
    • Ils utilisent une grosse sonnette pour les travaux de fondation. (Họ sử dụng một giàn đóng cọc lớn cho công tác móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer les cordons de sonnettes" (thành ngữ): chạy chọt, đi vận động hết nơi này đến nơi khác.
    • Pour obtenir ce permis, il a tirer tous les cordons de sonnettes. (Để được giấy phép này, anh ta đã phải chạy chọt khắp nơi.)
Biến thể từ liên quan
  • Serpent à sonnettes (danh từ giống đực): một loài rắn chuông.
    • Le serpent à sonnettes est venimeux. (Rắn chuôngloài nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Clochette (danh từ giống cái): cái chuông nhỏ, lục lạc.
  • Timbre (danh từ giống đực): chuông (cửa), con tem.
Thành ngữ liên quan
  • "tirer les cordons de sonnettes": chạy chọt, vận động khắp nơi (như đã giải thíchtrên).
sonnette

Le facteur appuie sur la sonnette de la porte.

danh từ giống cái
  1. chuông (gọi, báo)
    • Le président agite la sonnetteông
      chủ tọa lắc chuông
  2. (kỹ thuật) giàn đóng cọc
    • serpent à sonnettes
      xem serpent
    • tirer les cordon de sonnettes
      chạy chọt hết nơi này đến nơi khác

Từ gần giống

Từ chứa "sonnette"