sonnette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuông (gọi, báo): Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh, thường được dùng để báo hiệu hoặc gọi ai đó, ví dụ như chuông cửa hoặc chuông trên bàn.
- (Kỹ thuật) Giàn đóng cọc: Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng trong xây dựng để đóng các cọc xuống đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai entendu la sonnette de la porte d'entrée. (Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa chính.)
- Le président agite la sonnette. (Ông chủ tọa lắc chuông.)
- Ils utilisent une grosse sonnette pour les travaux de fondation. (Họ sử dụng một giàn đóng cọc lớn cho công tác móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tirer les cordons de sonnettes" (thành ngữ): chạy chọt, đi vận động hết nơi này đến nơi khác.
- Pour obtenir ce permis, il a dû tirer tous les cordons de sonnettes. (Để có được giấy phép này, anh ta đã phải chạy chọt khắp nơi.)
Biến thể và từ liên quan
- Serpent à sonnettes (danh từ giống đực): một loài rắn chuông.
- Le serpent à sonnettes est venimeux. (Rắn chuông là loài có nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
- Clochette (danh từ giống cái): cái chuông nhỏ, lục lạc.
- Timbre (danh từ giống đực): chuông (cửa), con tem.
Thành ngữ liên quan
- "tirer les cordons de sonnettes": chạy chọt, vận động khắp nơi (như đã giải thích ở trên).
danh từ giống cái
- chuông (gọi, báo)
- Le président agite la sonnetteôngchủ tọa lắc chuông
- (kỹ thuật) giàn đóng cọc
- serpent à sonnettesxem serpent
- tirer les cordon de sonnetteschạy chọt hết nơi này đến nơi khác