sayonara
Định nghĩa
Danh từ: - Lời tạm biệt: "Sayonara" là một từ mượn từ tiếng Nhật, được sử dụng trong tiếng Anh như một lời chào tạm biệt, thường mang sắc thái trang trọng hoặc biểu tượng cho sự chia ly dài hạn hoặc vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They said their sayonaras at the airport. (Họ nói lời tạm biệt tại sân bay.)
- It was a sad sayonara to the old neighborhood. (Đó là một lời tạm biệt buồn cho khu phố cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to say sayonara": nói lời tạm biệt, đặc biệt trong ngữ cảnh chia tay lâu dài.
- After ten years, she said sayonara to her job. (Sau mười năm, cô ấy nói lời tạm biệt với công việc của mình.)
"sayonara to something": từ bỏ hoặc kết thúc một điều gì đó.
- It's time to say sayonara to our old habits. (Đã đến lúc nói lời tạm biệt với những thói quen cũ của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Sayonara (thán từ): dùng trực tiếp như một lời tạm biệt.
- Sayonara, my friend! (Tạm biệt, bạn của tôi!)
Từ đồng nghĩa
- Goodbye: lời tạm biệt thông thường.
- Farewell: lời tạm biệt trang trọng hoặc dài hạn.
- Adieu: lời tạm biệt (thường dùng trong văn chương, mang tính vĩnh biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "sayonara", nhưng có thể kết hợp với động từ "say" như trên.
Thành ngữ liên quan
- Sayonara, baby: một cách nói thân mật, hài hước để tạm biệt ai đó.
- I'm off to Paris. Sayonara, baby! (Tôi đi Paris đây. Tạm biệt nhé!)