senora
Định nghĩa
Danh từ: "senora" là một danh từ dùng để chỉ một người phụ nữ đã kết hôn trong tiếng Tây Ban Nha, tương đương với "Mrs." (bà, phu nhân) hoặc "madam" (thưa bà) trong tiếng Anh. Từ này thường được dùng như một kính ngữ khi xưng hô hoặc nói về một người phụ nữ đã có chồng.
Ví dụ sử dụng
- (Chào buổi sáng, bà García.)
- (Bà Rodríguez là một giáo viên rất được kính trọng.)
- (Làm ơn, thưa bà, hãy ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết trang trọng: "senora" thường xuất hiện trong các thư từ, tài liệu chính thức để chỉ người phụ nữ đã kết hôn.
- La señora de la casa nos recibió amablemente. (Người phụ nữ của ngôi nhà đã tiếp đón chúng tôi một cách niềm nở.)
Trong văn hóa Tây Ban Nha: "senora" cũng có thể dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với phụ nữ lớn tuổi, bất kể tình trạng hôn nhân.
- Señora, ¿puedo ayudarla con sus bolsas? (Thưa bà, tôi có thể giúp bà xách túi không?)
Biến thể và từ gần giống
Señorita (danh từ): dùng cho phụ nữ trẻ hoặc chưa kết hôn, tương đương "Miss" (cô).
- La señorita López es mi vecina. (Cô López là hàng xóm của tôi.)
Señor (danh từ): dùng cho nam giới, tương đương "Mr." (ông, ngài).
- El señor Martínez es el director. (Ông Martínez là giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Mrs. (bà): từ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Madam (thưa bà): kính ngữ dùng trong giao tiếp lịch sự.
- Bà (trong tiếng Việt): từ xưng hô tương tự dành cho phụ nữ đã kết hôn hoặc lớn tuổi.
Các cụm từ liên quan
- Doña (danh từ): một kính ngữ tương tự trong tiếng Tây Ban Nha, thường đứng trước tên riêng để thể hiện sự tôn kính.
- Doña María es muy generosa. (Bà María rất hào phóng.)
Thành ngữ liên quan
- Ser la señora de la casa (thành ngữ): là người phụ nữ nội trợ, người quản lý gia đình.
- Ella es la señora de la casa y se encarga de todo. (Cô ấy là người nội trợ và lo mọi việc trong nhà.)