saut
Từ "saut" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa cơ bản là "sự nhảy". Đây là một từ rất thú vị và có nhiều cách sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh hàng ngày cũng như trong các lĩnh vực chuyên môn.
- Saut (danh từ, giống đực): Sự nhảy hoặc bước nhảy.
saut en longueur: sự nhảy xa
- Ví dụ: "Il a réussi un saut en longueur de 8 mètres." (Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy xa 8 mét.)
saut en hauteur: sự nhảy cao
- Ví dụ: "Elle a battu le record du saut en hauteur." (Cô ấy đã phá kỷ lục nhảy cao.)
faire un saut: nhảy một cái, ghé qua
- Ví dụ: "Je vais faire un saut chez ma grand-mère." (Tôi sẽ ghé qua nhà bà tôi.)
la voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravin: chiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố thác nước
- Đây là cách mô tả một sự cố nghiêm trọng.
le saut du Niagara: thác nước Ni-a-ga-ra
- Một biểu tượng nổi tiếng về vẻ đẹp thiên nhiên.
au saut du lit: vừa bước xuống giường, vừa mới dậy
- Ví dụ: "Je me sens fatigué au saut du lit." (Tôi cảm thấy mệt mỏi khi vừa dậy.)
faire le saut: quyết định liều làm một việc gì
- Ví dụ: "Il a décidé de faire le saut et de changer nghề." (Anh ấy đã quyết định liều và đổi nghề.)
il n'y a qu'un saut: chỉ một bước là tới, gần lắm
- Ví dụ: "La maison est là, il n'y a qu'un saut." (Ngôi nhà ở đó, chỉ cần một bước là tới.)
le grand saut (thông tục): sự chết
- Ví dụ: "Il a peur du grand saut." (Anh ấy sợ cái chết.)
- bond: sự nhảy, bước nhảy (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
- décollage: sự cất cánh, thường dùng khi nói về máy bay hoặc một sự bắt đầu mới.
- faire un saut: ghé thăm (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng).
- sauter de joie: nhảy cẫng lên vì vui mừng.
- Ví dụ: "Elle a sauté de joie en apprenant tin tốt." (Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui mừng khi nghe tin tốt.)
Khi sử dụng từ "saut", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh mà từ này được dùng. Nó có thể chỉ sự nhảy trong thể thao, một hành động ghé thăm, hoặc thậm chí là một trải nghiệm tâm lý (như trong "grand saut"). Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nghĩa của từ có thể thay đổi.
- sự nhảy; bước nhảy
- Saut en longueursự nhảy xa
- Saut en hauteursự nhảy cao
- Faire un sautnhảy một cái
- Parfois la nature procède par sautsđôi lúc thiên nhiên tiến triển bằng bước nhảy
- sự ghé qua
- Faire un saut chez quelqu'unghé qua nhà ai
- sự rơi
- La voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravinchiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố
- thác nước
- Le saut du Niagarathác nước Ni-a-ga-ra
- (động vật học) sự nhảy cái
- au saut du litvừa bước xuống giường, vừa mới dậy
- faire le sautquyết định liều làm một việc gì
- il n'y a qu'un sautchỉ một bước là tới, gần lắm
- le grand saut(thông tục) sự chết