saut

Học thuật
Thân thiện
saut

L'enfant fait un saut joyeux dans le jardin.

Từ "saut" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa cơ bản là "sự nhảy". Đâymột từ rất thú vị nhiều cách sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh hàng ngày cũng như trong các lĩnh vực chuyên môn.

1. Định nghĩa nghĩa cơ bản
  • Saut (danh từ, giống đực): Sự nhảy hoặc bước nhảy.
2. Các ví dụ về sử dụng
  • saut en longueur: sự nhảy xa

    • Ví dụ: "Il a réussi un saut en longueur de 8 mètres." (Anh ấy đã thực hiện một nhảy xa 8 mét.)
  • saut en hauteur: sự nhảy cao

    • Ví dụ: "Elle a battu le record du saut en hauteur." ( ấy đã phá kỷ lục nhảy cao.)
  • faire un saut: nhảy một cái, ghé qua

    • Ví dụ: "Je vais faire un saut chez ma grand-mère." (Tôi sẽ ghé qua nhà tôi.)
  • la voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravin: chiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố thác nước

    • Đâycách mô tả một sự cố nghiêm trọng.
  • le saut du Niagara: thác nước Ni-a-ga-ra

    • Một biểu tượng nổi tiếng về vẻ đẹp thiên nhiên.
3. Các cách sử dụng nâng cao
  • au saut du lit: vừa bước xuống giường, vừa mới dậy

    • Ví dụ: "Je me sens fatigué au saut du lit." (Tôi cảm thấy mệt mỏi khi vừa dậy.)
  • faire le saut: quyết định liều làm một việc gì

    • Ví dụ: "Il a décidé de faire le saut et de changer nghề." (Anh ấy đã quyết định liều đổi nghề.)
  • il n'y a qu'un saut: chỉ một bướctới, gần lắm

    • Ví dụ: "La maison est là, il n'y a qu'un saut." (Ngôi nhà ở đó, chỉ cần một bướctới.)
  • le grand saut (thông tục): sự chết

    • Ví dụ: "Il a peur du grand saut." (Anh ấy sợ cái chết.)
4. Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • bond: sự nhảy, bước nhảy (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
  • décollage: sự cất cánh, thường dùng khi nói về máy bay hoặc một sự bắt đầu mới.
5. Idioms phrasal verbs
  • faire un saut: ghé thăm (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng).
  • sauter de joie: nhảy cẫng lên vui mừng.
    • Ví dụ: "Elle a sauté de joie en apprenant tin tốt." ( ấy nhảy cẫng lên vui mừng khi nghe tin tốt.)
6. Chú ý

Khi sử dụng từ "saut", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh từ này được dùng. có thể chỉ sự nhảy trong thể thao, một hành động ghé thăm, hoặc thậm chímột trải nghiệm tâm lý (như trong "grand saut"). Tùy thuộc vào ngữ cảnh nghĩa của từ có thể thay đổi.

saut

L'enfant fait un saut joyeux dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. sự nhảy; bước nhảy
    • Saut en longueur
      sự nhảy xa
    • Saut en hauteur
      sự nhảy cao
    • Faire un saut
      nhảy một cái
    • Parfois la nature procède par sauts
      đôi lúc thiên nhiên tiến triển bằng bước nhảy
  2. sự ghé qua
    • Faire un saut chez quelqu'un
      ghé qua nhà ai
  3. sự rơi
    • La voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravin
      chiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố
  4. thác nước
    • Le saut du Niagara
      thác nước Ni-a-ga-ra
  5. (động vật học) sự nhảy cái
    • au saut du lit
      vừa bước xuống giường, vừa mới dậy
    • faire le saut
      quyết định liều làm một việc gì
    • il n'y a qu'un saut
      chỉ một bướctới, gần lắm
    • le grand saut
      (thông tục) sự chết