sc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc: "sc" là viết tắt của "Security Council" (Hội đồng Bảo an), một hội đồng thường trực của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm duy trì hòa bình thế giới.
- Tiểu bang South Carolina (Hoa Kỳ): "sc" là mã viết tắt bưu chính cho tiểu bang South Carolina, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, nằm ở miền Nam sâu.
- Scandi (nguyên tố hóa học): "sc" là ký hiệu hóa học của nguyên tố scandium (Scandi), một kim loại màu trắng hóa trị ba, đôi khi được xếp vào nhóm đất hiếm, có trong khoáng vật thortveitite ở Scandinavia.
Ví dụ sử dụng
Hội đồng Bảo an:
- The SC met to discuss the crisis. (Hội đồng Bảo an đã họp để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
- The UN SC has the power to impose sanctions. (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền áp đặt các biện pháp trừng phạt.)
Tiểu bang South Carolina:
- She moved to SC for a new job. (Cô ấy chuyển đến South Carolina để nhận công việc mới.)
- The state of SC is known for its beaches. (Tiểu bang South Carolina nổi tiếng với những bãi biển.)
Nguyên tố Scandi:
- Sc is a rare element used in aerospace. (Scandi là một nguyên tố hiếm được sử dụng trong hàng không vũ trụ.)
- The symbol Sc stands for scandium. (Ký hiệu Sc đại diện cho scandium.)
Các cách sử dụng nâng cao
"SC" trong văn bản pháp lý: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp quốc tế hoặc nghị quyết của Liên Hợp Quốc.
- The SC resolution was passed unanimously. (Nghị quyết của Hội đồng Bảo an đã được thông qua nhất trí.)
"SC" trong địa chỉ bưu chính: Dùng để viết tắt tên tiểu bang trong các địa chỉ thư tín.
- Send the package to Columbia, SC. (Gửi gói hàng đến Columbia, South Carolina.)
"Sc" trong bảng tuần hoàn: Là ký hiệu nguyên tố, thường được viết hoa chữ S và viết thường chữ c.
- Sc is located in group 3 of the periodic table. (Scandi nằm ở nhóm 3 của bảng tuần hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Security Council (danh từ đầy đủ): Hội đồng Bảo an.
- The Security Council is one of the six main organs of the UN. (Hội đồng Bảo an là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc.)
South Carolina (danh từ đầy đủ): Tiểu bang South Carolina.
- South Carolina was one of the original 13 colonies. (South Carolina là một trong 13 thuộc địa ban đầu.)
Scandium (danh từ đầy đủ): Nguyên tố Scandi.
- Scandium is a soft, silvery-white metal. (Scandi là một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- UNSC: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (viết tắt phổ biến khác).
- S.C.: Viết tắt của South Carolina (dùng trong văn bản không chính thức).
- Element 21: Nguyên tố số 21 (tên gọi dựa trên số hiệu nguyên tử của scandi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho "sc" vì đây là từ viết tắt, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sc".