scd
Định nghĩa
Danh từ: Một bằng danh dự trong lĩnh vực khoa học, thường được gọi là "Tiến sĩ Khoa học Danh dự". Đây là một danh hiệu học thuật cao quý do các trường đại học trao tặng để công nhận những đóng góp xuất sắc cho khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học đã trao cho ông một bằng scd vì nghiên cứu đột phá của ông trong vật lý.)
- (Cô ấy đã nhận được một bằng scd danh dự cho công việc của mình trong khoa học môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scd" thường được viết tắt từ cụm từ "Doctor of Science" (Tiến sĩ Khoa học), nhưng khi đứng một mình, nó chỉ mang nghĩa là bằng danh dự, không phải bằng cấp học thuật thông thường.
- Trong văn bản trang trọng, "scd" có thể được viết đầy đủ là "Doctor of Science (honoris causa)".
Biến thể và từ gần giống
- Honorary degree: bằng danh dự (khái niệm chung).
- Doctor of Science: Tiến sĩ Khoa học (bằng cấp học thuật thông thường, khác với scd danh dự).
Từ đồng nghĩa
- Honorary doctorate: bằng tiến sĩ danh dự.
- Doctor honoris causa: tiến sĩ danh dự (từ Latin).
Các cụm từ liên quan
Award an scd: trao bằng scd.
- The ceremony to award the scd will be held next month. (Buổi lễ trao bằng scd sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Receive an scd: nhận bằng scd.
- She was proud to receive an scd from her alma mater. (Cô ấy tự hào khi nhận được bằng scd từ trường cũ của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "scd", vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên ngành.