sic
/sik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Đúng như nguyên văn, nguyên bản: Từ này được đặt trong ngoặc vuông [sic] sau một từ hoặc cụm từ trong một câu trích dẫn để chỉ ra rằng lỗi sai, sự kỳ lạ hoặc cách viết không chuẩn trong câu trích đó là có trong bản gốc, không phải do người trích dẫn mắc lỗi. Nó có nghĩa là "nguyên văn như vậy".
Động từ (ít phổ biến hơn trong tiếng Việt):
- Xua, thả (chó) để tấn công: Hành động ra lệnh cho một con vật, thường là chó, tấn công ai đó hoặc thứ gì đó.
- Kích động, xúi giục tấn công: (Nghĩa mở rộng) Khuyến khích hoặc ra lệnh cho ai đó tấn công hoặc chỉ trích người khác.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (dùng [sic]):
- The sign read: "No tresspassing [sic] allowed." (Tấm biển ghi: "Cấm xâm phạm [sic].") [Người trích dẫn dùng [sic] để chỉ ra lỗi chính tả "tresspassing" (thay vì "trespassing") là có trong bản gốc của tấm biển.]
- He wrote in his letter: "I am doing good [sic] at school." (Anh ấy viết trong thư: "Tôi đang làm tốt [sic] ở trường.") [[sic] ở đây chỉ ra cách dùng từ "good" (tính từ) thay vì "well" (trạng từ) là lỗi trong nguyên bản bức thư.]
Động từ:
- The farmer sicced his dog on the fox. (Người nông dân xua con chó của ông ấy tấn công con cáo.)
- The politician sicced his lawyers on the newspaper that published the story. (Chính trị gia đó xúi giục các luật sư của mình tấn công tờ báo đã đăng câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng [sic] trong văn bản học thuật: Thường dùng trong các bài luận, bài báo nghiên cứu khi trích dẫn tài liệu lịch sử, văn bản cũ có cách viết khác hiện đại hoặc chứa lỗi.
- The 18th-century document stated: "Ye [sic] olde shoppe." (Tài liệu thế kỷ 18 viết: "Ye [sic] olde shoppe.") [Chữ "Ye" ở đây là cách viết cổ, [sic] có thể được dùng để ghi chú cho người đọc.]
Biến thể và từ gần giống
- Seek (động từ): Tìm kiếm. ()
- Sick (tính từ): Ốm yếu. ()
Từ đồng nghĩa
- Phó từ ([sic]):
- Thus (adv): Như vậy, như thế (dùng trong văn bản cổ với chức năng tương tự, nhưng hiếm gặp trong ngữ cảnh hiện đại này).
- Động từ:
- Set on (phrasal verb): Xua, thả (chó) tấn công.
- Incite (v): Kích động, xúi giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sic on/sick on: Xua, thả (ai/ con gì) tấn công (ai/ cái gì). ().
- They sicced their lawyers on him. (Họ xua luật sư của họ tấn công anh ta.)
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng làm phó từ, "sic" hầu như luôn được viết trong ngoặc vuông [sic] và được in nghiêng (nếu toàn văn bản in nghiêng thì có thể không) để dễ nhận diện. Nó là một thuật ngữ chuyên dùng trong trích dẫn.
- Khi dùng làm động từ, dạng quá khứ và phân từ quá khứ thường gặp là sicced hoặc sicked. Cách viết "sicked" có thể gây nhầm lẫn với tính từ "sick" (ốm).
phó từ
- đúng như nguyên văn ((thường) viết trong ngoặc đơn bên một câu trích dẫn tuy có chứa đựng sai sót hoặc vô lý nhưng vẫn được sao đúng nguyên văn)