sac

/sæk/
danh từ
  1. (sinh vật học); (y học) túi, bao
  2. (như) sack

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sac"

sac
A small marsupial carries its young in a sac on its belly.