sac
/sæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi, bao: Một cấu trúc hình túi hoặc hình bao, thường chứa chất lỏng hoặc khí, được tìm thấy trong cơ thể động vật, thực vật hoặc một số vi sinh vật.
- Khoang kín: Một không gian hoặc khoang kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The amniotic sac protects the developing fetus. (Túi ối bảo vệ bào thai đang phát triển.)
- Pollen is produced in the anther sac of a flower. (Phấn hoa được sản xuất trong bao phấn của hoa.)
- The doctor drained the fluid from the cyst sac. (Bác sĩ đã dẫn lưu dịch từ túi nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Air sac": túi khí (trong phổi chim hoặc một số loài côn trùng).
- Birds have air sacs that make their respiratory system very efficient. (Chim có các túi khí giúp hệ hô hấp của chúng hoạt động rất hiệu quả.)
"Yolk sac": túi noãn hoàng.
- The yolk sac provides nutrients to the embryo in the early stages. (Túi noãn hoàng cung cấp dinh dưỡng cho phôi trong giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccule (n): bóng, túi nhỏ (một cấu trúc nhỏ hình túi, ví dụ trong tai trong).
- Saccate (adj): có hình túi.
- Sack (n): bao, túi (nghĩa thông thường, không chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Pouch: túi, túi nhỏ.
- Cyst: nang, túi (thường chứa dịch bệnh lý).
- Vesicle: túi nhỏ, bọng.
danh từ
- (sinh vật học); (y học) túi, bao
- (như) sack