scaffold
/'skæfəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn giáo: Một cấu trúc tạm thời bằng gỗ hoặc kim loại, được dựng lên bên cạnh một tòa nhà để công nhân có thể đứng làm việc hoặc để đỡ vật liệu trong quá trình xây dựng, sửa chữa.
- Đoạn đầu đài: Một bục cao, thường có cấu trúc bằng gỗ, được sử dụng trong quá khứ để hành quyết tù nhân (bằng cách treo cổ hoặc chém đầu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The workers erected a scaffold around the old building for renovation. (Các công nhân dựng một giàn giáo xung quanh tòa nhà cũ để tu sửa.)
- In the historical novel, the prisoner was led to the scaffold. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, tù nhân bị dẫn đến đoạn đầu đài.)
Động từ (ngoại động từ):
- The construction company will scaffold the entire facade before starting the restoration. (Công ty xây dựng sẽ bắc giàn giáo toàn bộ mặt tiền trước khi bắt đầu công việc trùng tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the scaffold": bị dẫn đến nơi hành quyết, bị tử hình.
- The condemned spy went to the scaffold with surprising calm. (Tên gián điệp bị kết án đã bước lên đoạn đầu đài với vẻ bình tĩnh đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaffolding (danh từ): Hệ thống giàn giáo; thường được dùng thay thế cho "scaffold" với nghĩa giàn giáo trong xây dựng.
- The scaffolding around the tower made it look like a giant cage. (Hệ thống giàn giáo xung quanh tòa tháp khiến nó trông như một chiếc lồng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Platform (danh từ): bục, nền, sàn công tác (có thể dùng cho cả hai nghĩa, nhưng ít chuyên biệt hơn).
- Framework (danh từ): khung, giàn (chỉ nghĩa cấu trúc hỗ trợ).
- Gallows (danh từ): giá treo cổ (chỉ nghĩa đoạn đầu đài dùng cho treo cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scaffold".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scaffold".
danh từ
- giàn (làm nhà...) ((cũng) scaffolding)
- đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình
ngoại động từ
- bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn