squatty
/'skwɔti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mập lùn, béo lùn: Dùng để mô tả một người hoặc vật có vóc dáng thấp, ngắn và thường rất chắc nịch, đầy đặn.
- Thấp và nặng nề: Chỉ hình dáng ngắn ngủn, đồ sộ, thiếu sự thanh thoát, thường do tỷ lệ chiều cao không tương xứng với bề ngang hoặc khối lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, squatty cottage was surrounded by tall trees. (Ngôi nhà tranh cũ kỹ, thấp lùn được bao quanh bởi những cây cao.)
- He was a squatty man with powerful shoulders. (Ông ta là một người đàn ông mập lùn với đôi vai lực lưỡng.)
- They built a squatty red brick chimney. (Họ đã xây một ống khói gạch đỏ thấp và đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "squatty" để mô tả kiến trúc: Thường dùng với ý hơi tiêu cực hoặc miêu tả khách quan, chỉ những tòa nhà, tháp, hay công trình có tỷ lệ thấp và rộng, trông cứng nhắc.
- The fortress was defended by squatty, formidable towers. (Pháo đài được phòng thủ bởi những tòa tháp thấp lùn và đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Squat (tính từ): Có nghĩa tương tự "squatty" (thấp và chắc nịch), nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào tư thế ngồi xổm hoặc sự chiếm đóng bất hợp pháp.
- a squat concrete building (một tòa nhà bê tông thấp lùn)
- Dumpy (tính từ): Mập lùn, thô kệch (thường dùng cho người, có sắc thái không đẹp).
- Stumpy (tính từ): Cụt ngủn, ngắn ngủn (thường dùng để mô tả chân tay hoặc vật thể).
- Chunky (tính từ): Chắc nịch, đầy đặn (có thể dùng cho người hoặc đồ vật, đôi khi mang nghĩa tích cực).
Từ đồng nghĩa
- Thấp lùn
- Bè bè
- Chắc nịch (nhấn mạnh vào sự rắn chắc)
- Lùn tịt (sắc thái mạnh hơn, thường tiêu cực)
Từ trái nghĩa
- Cao ráo
- Thanh thoát
- Mảnh mai
- Thon dài