schiller
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà văn lãng mạn Đức (1759-1805): "Schiller" là tên của Friedrich Schiller, một nhà thơ, nhà viết kịch, và nhà sử học nổi tiếng người Đức, thuộc trào lưu văn học lãng mạn Sturm und Drang. Ông được biết đến với các tác phẩm như "Ode to Joy" (Khúc ca mừng vui) và các vở kịch lịch sử như "William Tell".
Ví dụ sử dụng
- (Schiller là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong văn học Đức.)
- (Bài thơ "Khúc ca mừng vui" được viết bởi Schiller và sau đó được Beethoven phổ nhạc.)
- (Nhiều vở kịch của Schiller khám phá các chủ đề về tự do và công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schillerian": thuộc về hoặc mang phong cách của Schiller.
- The play has a Schillerian sense of dramatic tension. (Vở kịch có cảm giác căng thẳng kịch tính theo phong cách Schillerian.)
- "The Schiller era": thời kỳ văn học khi Schiller hoạt động.
- The Schiller era was marked by a focus on individual emotion and national identity. (Thời kỳ Schiller được đánh dấu bởi sự tập trung vào cảm xúc cá nhân và bản sắc dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Schillerian (tính từ): liên quan đến Schiller hoặc tác phẩm của ông.
- The Schillerian themes of heroism are evident in his work. (Các chủ đề về chủ nghĩa anh hùng theo phong cách Schillerian hiện rõ trong tác phẩm của ông.)
- Schillerean: một biến thể hiếm hơn của "Schillerian".
Từ đồng nghĩa
- Friedrich Schiller: tên đầy đủ của nhà văn.
- Johann Christoph Friedrich von Schiller: tên đầy đủ và tước hiệu quý tộc của ông.
Các cụm từ liên quan
- "The works of Schiller": tác phẩm của Schiller.
- The works of Schiller are studied in universities worldwide. (Các tác phẩm của Schiller được nghiên cứu tại các trường đại học trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- "A Schillerian hero": một anh hùng theo phong cách Schiller, thường là người đấu tranh cho lý tưởng cao đẹp.
- The protagonist of the novel is a Schillerian hero, fighting against tyranny. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một anh hùng theo phong cách Schillerian, chiến đấu chống lại sự bạo ngược.)