sheller

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bóc vỏ, người lột vỏ: "sheller" chỉ một công nhân chuyên thực hiện công việc loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của các loại thực phẩm như đậu Lan, hàu, hoặc các loại hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheller worked quickly to remove the shells from the peas. (Người bóc vỏ làm việc nhanh chóng để loại bỏ vỏ khỏi đậu Lan.)
    • In the oyster factory, each sheller is responsible for opening dozens of oysters per hour. (Trong nhà máy hàu, mỗi người lột vỏ chịu trách nhiệm mở hàng chục con hàu mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheller" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nhà máy chế biến thực phẩm, nơi công việc bóc vỏ được thực hiện thủ công hoặc bằng máy móc.
    • The automated sheller increased productivity by 30%. (Máy bóc vỏ tự động đã tăng năng suất lên 30%.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell (n/v): vỏ, lớp vỏ; hành động bóc vỏ.
    • She shelled the peanuts for the snack. ( ấy bóc vỏ lạc cho món ăn vặt.)
  • Shelling (n): quá trình bóc vỏ.
    • The shelling of the oysters is a delicate process. (Quá trình lột vỏ hàu một công đoạn tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Peeler: người gọt vỏ (thường dùng cho trái cây hoặc rau củ).
  • Huller: máy hoặc người bóc vỏ (đặc biệt cho hạt hoặc quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shell out: bóc vỏ; cũng có nghĩa bóng trả tiền (thường một số tiền lớn).
    • They had to shell out a lot of money for the new equipment. (Họ phải bỏ ra rất nhiều tiền cho thiết bị mới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sheller".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sheller"

sheller
A sheller carefully removes the outer husks from fresh green peas.