schmeer
Định nghĩa
Danh từ: (từ lóng, có nguồn gốc từ tiếng Yiddish) Một mẻ, một tập hợp, hoặc một nhóm các thứ có liên quan với nhau, thường được coi là một tổng thể hoặc một gói trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã mua toàn bộ mớ đồ đó: xe hơi, ngôi nhà và cả thuyền.)
- (Công ty đã cung cấp một gói dịch vụ trọn gói, từ tư vấn đến tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the whole schmeer": cụm từ cố định, mang nghĩa "toàn bộ sự việc", "tất cả mọi thứ", thường dùng trong văn nói thân mật.
- I want the whole schmeer: the vacation, the spa, and the fine dining. (Tôi muốn tất cả mọi thứ: kỳ nghỉ, spa, và bữa ăn cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Schmear (danh từ, không phổ biến bằng): cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng để chỉ một lớp phết (như phô mai) lên bánh mì.
- He ordered a bagel with a schmear of cream cheese. (Anh ta gọi một cái bánh mì vòng với một lớp phô mai kem.)
- Schmeer (động từ, hiếm): bôi, phết (một lớp mỏng).
Từ đồng nghĩa
- Lot: mẻ, lô (hàng hóa).
- Batch: mẻ (số lượng).
- Package: gói, bộ (dịch vụ hoặc sản phẩm).
- Entirety: toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "schmeer".
Thành ngữ liên quan
- The whole kit and caboodle: toàn bộ mọi thứ, tương tự "the whole schmeer".
- She packed the whole kit and caboodle for the trip. (Cô ấy đóng gói tất cả mọi thứ cho chuyến đi.)