schmear

schmear

He ordered a bagel with a generous schmear of cream cheese.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ):
    • Một mẻ, một tập hợp các thứ đi cùng nhau: "schmear" chỉ một nhóm các vật thể, sự kiện hoặc khái niệm được coi một tổng thể. Thường dùng trong cụm "the whole schmear" để chỉ toàn bộ mọi thứ.
    • Một lớp phết (, phô mai, v.v.): Trong ẩm thực, "schmear" đặc biệt phổ biến để chỉ một lớp phô mai kem (cream cheese) phết lên bánh mì bagel.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tập hợp):

    • He bought the whole schmear — the car, the house, and the boat. (Anh ấy đã mua toàn bộ mọi thứ — xe hơi, ngôi nhà thuyền.)
    • The package includes the whole schmear: tickets, meals, and hotel. (Gói này bao gồm tất cả: , bữa ăn khách sạn.)
  • Danh từ (lớp phết):

    • I'd like a bagel with a schmear of cream cheese, please. (Tôi muốn một cái bánh mì bagel với một lớp phô mai kem, làm ơn.)
    • The deli offers a variety of schmears, from plain to flavored. (Tiệm bánh đó cung cấp nhiều loại lớp phết, từ loại thường đến loại hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The whole schmear": Thành ngữ phổ biến nhất, mang nghĩa "toàn bộ mọi thứ", "tất cả", thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • She decided to go for the whole schmear and bought the entire collection. ( ấy quyết định mua toàn bộ đã mua cả bộ sưu tập.)
  • "A schmear of": Dùng để chỉ một lượng nhỏ phết lên bề mặt, thường thực phẩm.

    • Just a schmear of jam on my toast, please. (Chỉ một lớp mứt mỏng trên bánh mì nướng của tôi thôi, làm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Schmeer (cách viết khác): Cùng nghĩa, ít phổ biến hơn.
  • Schmear (động từ, không chuẩn): Đôi khi được dùng như động từ với nghĩa "phết lên".
    • She schmeared cream cheese on the bagel. ( ấy phết phô mai kem lên bánh mì bagel.) — Cách dùng này không chính thống hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Batch (mẻ): Dùng cho nhóm đồ vật tương tự.
    • He bought the whole batch. (Anh ấy đã mua cả mẻ.)
  • Spread (lớp phết): Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
    • She put a spread of butter on her bread. ( ấy phết một lớp lên bánh mì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "schmear".

Thành ngữ liên quan
  • The whole enchilada: Tương tự "the whole schmear", chỉ toàn bộ mọi thứ.
    • He ordered the whole enchilada for dinner. (Anh ấy gọi toàn bộ món cho bữa tối.)
  • The whole kit and caboodle: Cũng mang nghĩa toàn bộ, tất cả.
    • She packed the whole kit and caboodle for the trip. ( ấy đóng gói tất cả mọi thứ cho chuyến đi.)