schwann
Định nghĩa
Danh từ (chính danh từ riêng, không có dạng số nhiều thông thường): - Tên riêng của một nhà khoa học: "Schwann" là họ của Theodor Schwann (1810–1882), một nhà sinh lý học và mô học người Đức. Ông được biết đến với việc xác định tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản của mô thực vật và động vật vào năm 1838 và 1839.
Ví dụ sử dụng
- (Theodor Schwann là một nhân vật chủ chốt trong thuyết tế bào.)
- (Khám phá của Schwann đã đóng góp rất lớn cho sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schwann cell": tế bào Schwann – một loại tế bào thần kinh đệm trong hệ thần kinh ngoại biên, được đặt theo tên của Theodor Schwann.
- Schwann cells are essential for nerve regeneration. (Tế bào Schwann rất cần thiết cho sự tái tạo dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Schwannoma (danh từ): u tế bào Schwann – một loại u lành tính phát sinh từ tế bào Schwann.
- A schwannoma can cause hearing loss if located near the ear. (U tế bào Schwann có thể gây mất thính lực nếu nằm gần tai.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng này; trong ngữ cảnh khoa học, "Schwann" chỉ được dùng để chỉ nhà khoa học hoặc tế bào Schwann.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan vì đây là tên riêng chuyên ngành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "schwann"
