cession

/'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
cession

La cession de la propriété est signée par les deux parties.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhường lại, sự chuyển nhượng: Hành động từ bỏ hoặc chuyển giao một quyền lợi, một tài sản, hoặc một lãnh thổ cho một người hoặc một thực thể khác. Đâymột thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cession de ses droits d'auteur a été officialisée par contrat. (Việc nhượng lại quyền tác giả của ông ấy đã được chính thức hóa bằng hợp đồng.)
    • La cession de ce territoire a mis fin au conflit. (Việc nhường lại lãnh thổ này đã chấm dứt cuộc xung đột.)
    • Il a procédé à la cession de ses parts dans l'entreprise. (Ông ấy đã tiến hành việc chuyển nhượng phần vốn của mình trong doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cession-bail": Một hình thức cho thuê tài chính, trong đó người thuê quyền mua lại tài sản khi kết thúc hợp đồng.

    • L'entreprise a opté pour une cession-bail de ses nouveaux équipements. (Công ty đã chọn hình thức thuê tài chính cho các thiết bị mới của mình.)
  • "Être en cession": Ở trong tình trạng bị nhượng lại hoặc chuyển giao.

    • Le joueur est en cession vers un club espagnol. (Cầu thủ đó đang trong quá trình được chuyển nhượng sang một câu lạc bộ Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Céder (động từ): Nhường lại, chuyển nhượng.

    • Il a décidé de céder sa place à un plus jeune. (Anh ấy quyết định nhường vị trí của mình cho một người trẻ hơn.)
  • Cessionnaire (danh từ): Người được nhượng lại, bên nhận chuyển nhượng.

    • Le cessionnaire doit honorer les termes du contrat. (Bên nhận chuyển nhượng phải tôn trọng các điều khoản của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfert: Sự chuyển giao.
  • Démission (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Sự từ bỏ (quyền lợi).
  • Abandon: Sự từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cession". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "céder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cession".)

cession

La cession de la propriété est signée par les deux parties.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự nhường lại, sự nhường
    • Session