session

/'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
session

Une session du conseil municipal se tient dans la salle des délibérations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Buổi, phiên, cuộc họp: Chỉ một khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động cụ thể, thườngmột cuộc họp, một buổi thảo luận hoặc một buổi làm việc.
    • Khóa họp: Một loạt các buổi họp của một cơ quan (như quốc hội) trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Kỳ thi, đợt thi: Một khoảng thời gian tổ chức các kỳ thi, thường diễn ra vào những thời điểm cố định trong năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La session parlementaire a été ouverte par le président. (Khóa họp quốc hội đã được chủ tịch khai mạc.)
    • Nous avons une session de travail prévue cet après-midi. (Chúng tôi có một buổi làm việc được lên lịch vào chiều nay.)
    • La prochaine session d'examens aura lieu en juin. (Kỳ thi tiếp theo sẽ diễn ra vào tháng Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en session": đang trong thời gian họp, đang diễn ra phiên họp.

    • Le tribunal est en session. (Tòa án đang trong phiên xét xử.)
  • "Session extraordinaire": phiên họp bất thường, phiên họp đặc biệt (được triệu tập ngoài các kỳ họp thông thường).

    • Une session extraordinaire du conseil a été convoquée. (Một phiên họp bất thường của hội đồng đã được triệu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Séance (n.f): Buổi, phiên (thường ngắn hơn cụ thể hơn, như một buổi chiếu phim, một buổi thiền).

    • une séance de cinéma (một buổi chiếu phim)
  • Réunion (n.f): Cuộc họp, buổi họp (nghĩa rộng, thường không chỉ một loạt các phiên).

    • une réunion d'équipe (một cuộc họp nhóm)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblée: Đại hội, phiên họp (thường quy mô lớn).
  • Période d'examens: Kỳ thi, đợt thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "session")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "session")

session

Une session du conseil municipal se tient dans la salle des délibérations.

danh từ giống cái
  1. khóa họp
    • Les sessions de l'Assemblée Nationale
      những khóa họp Quốc hội
  2. khóa thi, kỳ thi
    • Session de l'examen du baccalauréat
      khóa thi tú tài
    • Cession.