scnt
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Sự chuyển nhân tế bào: "scnt" là viết tắt của "somatic cell nuclear transfer" (chuyển nhân tế bào soma), chỉ quá trình di chuyển nhân tế bào cùng vật liệu di truyền của nó từ tế bào này sang tế bào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã sử dụng scnt để tạo ra chú cừu Dolly.)
- (Scnt là một kỹ thuật chính trong nghiên cứu nhân bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform scnt": thực hiện chuyển nhân tế bào.
- The lab successfully performed scnt on frog embryos. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện thành công scnt trên phôi ếch.)
"scnt technology": công nghệ chuyển nhân tế bào.
- Scnt technology has advanced significantly in the last decade. (Công nghệ scnt đã tiến bộ đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Somatic cell nuclear transfer (cụm danh từ): chuyển nhân tế bào soma (dạng đầy đủ của scnt).
- Somatic cell nuclear transfer is a complex procedure. (Chuyển nhân tế bào soma là một quy trình phức tạp.)
Nuclear transfer (danh từ): chuyển nhân (dạng rút gọn).
- Nuclear transfer can be used for therapeutic cloning. (Chuyển nhân có thể được sử dụng để nhân bản trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Cloning technique: kỹ thuật nhân bản (nghĩa rộng hơn).
- Nuclear replacement: thay thế nhân (thuật ngữ ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "scnt" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "scnt".